Trang chủ » Máy công nghiệp» Bơm công nghiệp» Máy bơm dầu truyền nhiệt» Máy bơm dầu truyền nhiệt 270 độ C model RY» Bơm dầu truyền nhiệt RY100-65-200

Bơm dầu truyền nhiệt RY100-65-200 lưu lượng 100 m3/h, công suất 22 kW, cột áp 50 m

Mã SP
: RY100-65-200.
Thương hiệu
:  
Bảo hành
: 12 tháng
Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 100 m3/h;Cột áp 50 m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút;Công suất 22 kw
Khuyến mại
Khuyến mại
  •  
Khuyến mại
  •  
Đang xử lý...

Thông tin chi tiết

Bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200 sử dụng động cơ 22 kW

Bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200 được sử dụng để tuần hoàn dầu tải nhiệt trong các hệ thống gia nhiệt gián tiếp. Khi lắp với động cơ công suất 22 kW, tổ hợp bơm có khả năng duy trì dòng dầu ổn định qua đường ống, thiết bị gia nhiệt và thiết bị sử dụng nhiệt, phù hợp với các dây chuyền cần truyền nhiệt liên tục ở nhiệt độ cao.
Điểm trọng tâm của cấu hình này là sự kết hợp giữa thân bơm chuyên dùng cho dầu nóng, kết cấu cánh bơm phù hợp với môi chất có độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ và động cơ 22 kW đủ khả năng cung cấp công suất cho quá trình tuần hoàn. Bơm không làm nhiệm vụ tạo nhiệt mà đảm nhận vai trò đưa dầu truyền nhiệt đi liên tục trong mạch kín, giúp nhiệt lượng được phân phối đến đúng vị trí cần gia nhiệt.

Ý nghĩa của mã bơm RYRY100-65-200

Mã RYRY100-65-200 thường thể hiện một số kích thước chính của bơm. Kích thước đầu hút danh nghĩa là 100 mm, đầu đẩy danh nghĩa là 65 mm và đường kính cánh bơm danh nghĩa là 200 mm. Các thông số thực tế như lưu lượng, cột áp, tốc độ quay, nhiệt độ làm việc và hiệu suất vẫn phải được đối chiếu với đường đặc tính của đúng phiên bản bơm trước khi lựa chọn hoặc lắp đặt.
Cấu hình đầu hút lớn hơn đầu đẩy giúp bơm tiếp nhận dầu từ đường ống hút với tổn thất thấp hơn so với trường hợp sử dụng đầu hút nhỏ. Đây là yếu tố đáng chú ý trong hệ thống dầu truyền nhiệt, bởi dầu có thể có độ nhớt cao khi khởi động nguội hoặc khi nhiệt độ dầu chưa đạt mức vận hành. Đường hút cần được thiết kế ngắn, hạn chế co cút và tránh các vị trí dễ giữ khí để bơm không bị thiếu dầu tại cửa hút.
Đường kính cánh bơm 200 mm liên quan trực tiếp đến khả năng tạo cột áp và lưu lượng của bơm khi vận hành ở tốc độ thiết kế. Không nên tự ý thay đổi đường kính cánh, tốc độ quay hoặc tiết lưu đường hút để đạt lưu lượng mong muốn nếu chưa kiểm tra lại tải động cơ và điều kiện làm việc của phớt trục.

Vai trò của động cơ công suất 22 kW

Động cơ 22 kW cung cấp công suất cơ cho trục bơm, giúp cánh bơm duy trì chuyển động quay và tạo áp lực tuần hoàn dầu trong hệ thống. Công suất này cần được xem xét đồng thời với lưu lượng, cột áp, khối lượng riêng, độ nhớt và nhiệt độ của dầu truyền nhiệt. Cùng một model bơm nhưng khi sử dụng loại dầu khác nhau hoặc vận hành ở nhiệt độ khác nhau, tải thực tế trên động cơ có thể thay đổi.
Động cơ phải được chọn đồng bộ với tốc độ quay yêu cầu của bơm. Nếu tốc độ quay cao hơn thiết kế, lưu lượng và cột áp có thể tăng nhưng công suất tiêu thụ cũng tăng nhanh, làm động cơ quá tải và làm tăng nguy cơ hư hỏng ổ trục, phớt cơ khí hoặc khớp nối. Nếu tốc độ quay thấp hơn, dòng dầu có thể không đạt yêu cầu gia nhiệt của dây chuyền.
Tủ điện cấp cho động cơ 22 kW cần có thiết bị bảo vệ quá tải, ngắn mạch, mất pha và lệch pha. Dòng định mức phải được cài đặt theo thông số trên nhãn động cơ, không cài đặt tùy ý theo công suất danh nghĩa. Đối với hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng, biến tần có thể được sử dụng khi động cơ, bơm và phương án điều khiển được thiết kế tương thích.

Cấu tạo phù hợp với dầu truyền nhiệt

Thân bơm và các bộ phận tiếp xúc với môi chất phải chịu được nhiệt độ làm việc của dầu truyền nhiệt. Vật liệu, độ kín của buồng bơm và kết cấu trục cần phù hợp với trạng thái dầu nóng liên tục. Khác với bơm nước, bơm dầu truyền nhiệt phải làm việc với môi chất có đặc tính bôi trơn, độ nhớt và khả năng giãn nở khác nhau theo nhiệt độ.
Phớt cơ khí là vị trí cần được quan tâm đặc biệt. Phớt phải có vật liệu làm kín phù hợp với loại dầu và nhiệt độ vận hành. Khi phớt không phù hợp, dầu có thể rò rỉ ra ngoài, gây mất an toàn, tạo mùi, bám cặn trên bề mặt nóng hoặc làm tăng nguy cơ cháy nếu khu vực lắp đặt không được kiểm soát tốt.
Ổ trục và khớp nối cần được bảo vệ khỏi nhiệt truyền ngược từ buồng bơm. Việc bố trí bơm, đường ống và khớp nối phải giúp giảm rung, hạn chế tải hướng kính và tải dọc trục tác động lên trục bơm. Nền bơm phải đủ cứng, được cân bằng và cố định chắc chắn trước khi căn chỉnh đồng tâm với động cơ 22 kW.

Nguyên lý vận hành trong hệ thống gia nhiệt

Dầu truyền nhiệt được đưa từ đường hồi về cửa hút 100 mm của bơm. Cánh bơm tạo năng lượng cho dòng dầu và đẩy dầu qua cửa xả 65 mm vào đường ống cấp. Dòng dầu tiếp tục đi qua bộ gia nhiệt hoặc khu vực trao đổi nhiệt, nhận nhiệt rồi truyền đến thiết bị sử dụng nhiệt như bồn gia nhiệt, máy sấy, máy ép, máy cán, lò dầu hoặc dây chuyền sản xuất liên tục.
Sau khi trao đổi nhiệt, dầu quay trở lại đường hồi và được bơm tiếp tục tuần hoàn. Hệ thống cần được thiết kế kín và có bình giãn nở phù hợp để bù sự tăng thể tích của dầu khi nhiệt độ tăng. Bơm phải luôn có dầu tại cửa hút; không được để bơm chạy khô trong thời gian khởi động, chạy thử hoặc khi hệ thống đang xả khí.
Khi khởi động hệ thống nguội, độ nhớt của dầu thường cao hơn so với trạng thái làm việc. Vì vậy, cần kiểm tra khả năng hút của bơm, tình trạng gia nhiệt ban đầu và dòng điện của động cơ. Chỉ đưa bơm lên chế độ vận hành ổn định khi dòng dầu đã lưu thông đều, không còn khí trong đường ống và các thông số áp suất nằm trong giới hạn thiết kế.

Yêu cầu lắp đặt bơm RYRY100-65-200

Bơm nên được đặt ở vị trí dễ kiểm tra phớt, khớp nối, ổ trục và các điểm đo áp suất. Đường ống hút từ nguồn dầu đến cửa hút 100 mm cần được bố trí sao cho dầu chảy thuận lợi về bơm. Van trên đường hút phải có tiết diện phù hợp và được mở hoàn toàn trong quá trình vận hành bình thường.
Đường ống xả 65 mm cần được đỡ độc lập, không để trọng lượng đường ống truyền trực tiếp lên mặt bích bơm. Các mặt bích phải được căn thẳng trước khi siết bu lông. Không dùng lực kéo bích để ép hai đầu ống lệch tâm, vì tình trạng này có thể làm biến dạng thân bơm, gây lệch trục và làm phớt nhanh hỏng.
Trước khi chạy thử, cần kiểm tra chiều quay của động cơ theo chiều quay yêu cầu trên bơm. Cần thực hiện kiểm tra này trong thời gian ngắn và theo đúng điều kiện an toàn, bởi quay ngược có thể làm giảm khả năng tạo áp, ảnh hưởng đến phớt và gây vận hành không ổn định.
Khớp nối giữa động cơ 22 kW và bơm phải được căn chỉnh sau khi bơm đã được cố định trên bệ. Sai lệch đồng tâm hoặc sai lệch góc dù nhỏ cũng có thể làm tăng rung, tăng nhiệt ổ trục và làm giảm tuổi thọ của cụm truyền động.

Kiểm tra trước khi vận hành

Cần kiểm tra mức dầu trong hệ thống, tình trạng van hút, van xả, van bypass và các điểm xả khí. Đường ống phải được làm sạch, không còn dị vật, mạt kim loại hoặc cặn lắp đặt có thể đi vào buồng bơm. Lưới lọc trên đường hút, nếu có, phải được vệ sinh và có kích thước phù hợp để không gây sụt áp quá lớn.
Cần kiểm tra cách điện, tiếp địa, đầu nối cáp và thiết bị bảo vệ của động cơ 22 kW. Dòng điện ba pha phải được theo dõi khi chạy thử. Nếu dòng điện tăng bất thường, cần dừng bơm để kiểm tra tình trạng thiếu dầu, kẹt cơ khí, sai chiều quay, lệch tâm, độ nhớt dầu quá cao hoặc cài đặt bảo vệ không phù hợp.
Cần quan sát áp suất ở cửa hút và cửa đẩy. Sự dao động mạnh của áp suất có thể cho thấy hệ thống còn khí, đường hút bị tắc, bơm bị xâm thực hoặc lưu lượng chưa ổn định. Không nên xử lý bằng cách đóng bớt van hút, vì việc hạn chế dòng vào bơm có thể làm điều kiện hút xấu đi và gây hư hỏng nhanh hơn.

Bảo dưỡng tập trung vào các bộ phận chính

Phớt cơ khí cần được kiểm tra thường xuyên tại vị trí tiếp giáp giữa trục bơm và thân bơm. Dấu hiệu cần chú ý gồm vệt dầu, mùi dầu nóng, vết bám quanh nắp phớt, nhiệt độ tăng và tiếng ồn bất thường. Khi phát hiện rò rỉ, cần xác định nguyên nhân trước khi thay phớt, vì rò rỉ có thể bắt nguồn từ lệch trục, rung nền, áp suất bất thường hoặc vật liệu phớt không tương thích.
Ổ trục cần được theo dõi về nhiệt độ, tiếng ồn và độ rung. Không nên bổ sung mỡ hoặc dầu bôi trơn vượt quá lượng quy định. Bôi trơn sai loại hoặc quá mức có thể làm ổ trục nóng lên, giảm tuổi thọ và gây ảnh hưởng đến độ ổn định của trục bơm.
Khớp nối cần được kiểm tra độ mòn của phần đàn hồi, tình trạng bu lông và độ đồng tâm. Nếu rung tăng sau một thời gian vận hành, cần kiểm tra đồng thời khớp nối, bệ bơm, đường ống và ổ trục thay vì chỉ siết lại bu lông.
Cánh bơm cần được kiểm tra khi lưu lượng hoặc cột áp giảm rõ rệt. Cặn dầu, sản phẩm phân hủy nhiệt hoặc tạp chất có thể bám trên cánh và làm thay đổi trạng thái cân bằng quay. Việc tháo bơm để kiểm tra phải thực hiện sau khi cô lập nguồn điện, hạ nhiệt và xả áp an toàn trong hệ thống.

Dấu hiệu vận hành bất thường

Nếu bơm RYRY100-65-200 rung mạnh, nguyên nhân có thể nằm ở nền bơm không chắc, lệch khớp nối, trục bị cong, ổ trục mòn, cánh bơm mất cân bằng hoặc đường ống tạo lực bất thường lên thân bơm. Rung cũng có thể xuất hiện khi bơm thiếu dầu hoặc trong dầu còn nhiều khí.
Nếu động cơ 22 kW bị tăng dòng, cần kiểm tra tải thủy lực, độ nhớt dầu, tình trạng kẹt cánh, ổ trục và chiều quay. Không nên tiếp tục vận hành kéo dài khi rơ-le quá tải liên tục tác động, vì có thể làm nóng cuộn dây và giảm tuổi thọ động cơ.
Nếu áp suất đẩy thấp, cần kiểm tra chiều quay, mức dầu, van xả, đường ống, cánh bơm và tình trạng lọt khí ở đường hút. Nếu áp suất dao động, cần ưu tiên kiểm tra khí trong hệ thống và điều kiện hút trước khi điều chỉnh công suất động cơ.
Nếu phát hiện rò dầu tại phớt, cần dừng bơm theo quy trình an toàn và xử lý ngay khi dầu có khả năng tiếp xúc với bề mặt nóng. Không sử dụng giẻ hoặc vật liệu dễ cháy để che tạm vị trí rò rỉ trong khi bơm vẫn đang hoạt động.

Phạm vi sử dụng của cấu hình 22 kW

Cấu hình RYRY100-65-200 kết hợp động cơ 22 kW phù hợp để xem xét cho các hệ thống cần tuần hoàn dầu truyền nhiệt với lưu lượng và cột áp tương ứng với đường đặc tính của bơm. Cấu hình này thường được quan tâm trong dây chuyền sấy, gia nhiệt bồn, gia nhiệt khuôn, thiết bị trao đổi nhiệt, máy ép và các hệ thống sử dụng dầu nóng làm môi chất trung gian.
Việc xác định bơm có đáp ứng đúng dây chuyền hay không phải dựa trên điểm làm việc thực tế, không chỉ dựa vào công suất 22 kW. Điểm làm việc cần được đối chiếu giữa lưu lượng yêu cầu, cột áp yêu cầu, nhiệt độ dầu, độ nhớt dầu và giới hạn của động cơ. Khi các thông số này đồng bộ, bơm có thể duy trì vòng tuần hoàn ổn định và giúp hệ thống gia nhiệt kiểm soát nhiệt đều hơn.

Bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200 dùng động cơ 22 kW là một tổ hợp chuyên cho nhiệm vụ tuần hoàn dầu nóng trong mạch gia nhiệt. Hiệu quả của thiết bị phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa kích thước đầu hút 100 mm, đầu đẩy 65 mm, cánh bơm 200 mm, tốc độ quay, đặc tính dầu và công suất động cơ.

Để bơm vận hành ổn định, cần bảo đảm đường hút thông thoáng, hệ thống được xả khí, bơm không chạy khô, động cơ được bảo vệ đúng dòng định mức, khớp nối được căn chỉnh và phớt cơ khí phù hợp với nhiệt độ dầu. Khi phát hiện rung, tăng dòng, giảm áp hoặc rò dầu, cần dừng kiểm tra theo nguyên nhân cụ thể thay vì tiếp tục vận hành trong điều kiện bất thường



Bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200 hoạt động theo nguyên tắc bơm ly tâm

Bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200 sử dụng lực ly tâm do bánh công tác tạo ra để vận chuyển dầu truyền nhiệt trong hệ thống gia nhiệt tuần hoàn. Khi động cơ truyền mô-men quay đến trục bơm, bánh công tác quay với tốc độ cao và tác động trực tiếp lên dòng dầu đi vào tâm bánh công tác. Dưới tác dụng của lực ly tâm, dầu bị đẩy từ khu vực tâm ra mép ngoài bánh công tác, đồng thời vận tốc và năng lượng của dòng chảy tăng lên.
Dầu sau khi rời khỏi bánh công tác đi vào thân bơm, cụ thể là vùng buồng xoắn hoặc bộ phận dẫn hướng. Tại đây, một phần vận tốc của dòng dầu được chuyển đổi thành áp suất. Nhờ vậy, dầu truyền nhiệt đạt được áp suất cần thiết để đi qua đường ống, thiết bị gia nhiệt, thiết bị trao đổi nhiệt và quay trở lại bơm, hình thành một vòng tuần hoàn khép kín.

Quá trình hút dầu vào bơm

Ở cửa hút, sự quay của bánh công tác tạo ra vùng áp suất thấp hơn so với áp suất trong đường ống cấp dầu. Chênh lệch áp suất này làm dầu truyền nhiệt di chuyển từ bồn chứa hoặc đường hồi về phía tâm bánh công tác.
Dầu cần được cấp liên tục và ổn định đến cửa hút. Nếu đường hút bị tắc, van chưa mở hoàn toàn, đường ống có quá nhiều cút nối hoặc hệ thống xuất hiện bọt khí, lượng dầu vào bánh công tác sẽ giảm. Khi đó, bơm có thể bị rung, phát ra tiếng ồn, lưu lượng không ổn định hoặc xảy ra hiện tượng xâm thực.
Đối với hệ thống dầu truyền nhiệt, điều kiện tại cửa hút đặc biệt quan trọng vì dầu thường có độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ. Khi dầu còn lạnh, độ nhớt cao làm sức cản đường ống tăng và khiến bơm khó hút hơn. Khi dầu đạt nhiệt độ vận hành phù hợp, độ nhớt giảm, dòng dầu lưu thông thuận lợi hơn và bơm làm việc ổn định hơn.

Quá trình tạo áp suất và đẩy dầu

Khi dầu đi vào tâm bánh công tác, các cánh bơm dẫn dòng dầu quay theo bánh công tác và đẩy dầu ra phía ngoài. Tốc độ quay của bánh công tác càng ổn định, dòng dầu càng nhận được năng lượng đều hơn. Tuy nhiên, áp suất và lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính của hệ thống đường ống, độ nhớt của dầu, nhiệt độ vận hành và tình trạng của các bộ phận trong bơm.
Sau khi đi ra khỏi bánh công tác, dầu truyền nhiệt chuyển động với vận tốc lớn. Thân bơm có nhiệm vụ thu gom và hướng dòng dầu đến cửa xả. Trong quá trình này, năng lượng động của dầu được chuyển đổi thành áp năng, tạo ra cột áp để đẩy dầu đi qua mạng đường ống và các thiết bị tiêu thụ nhiệt.
Mã RYRY100-65-200 thường thể hiện kích thước danh nghĩa của bơm theo cấu trúc mã sản phẩm, trong đó các thông số liên quan đến đường kính cửa hút, cửa xả và kích thước bánh công tác được dùng để nhận diện cấu hình bơm. Khi vận hành thực tế, cần căn cứ vào đường đặc tính của đúng phiên bản bơm để xác định quan hệ giữa lưu lượng, cột áp, công suất và tốc độ quay.

Vai trò của dầu truyền nhiệt trong quá trình bơm

Dầu truyền nhiệt vừa là môi chất được vận chuyển, vừa là môi chất mang nhiệt từ nguồn gia nhiệt đến thiết bị sử dụng nhiệt. Vì vậy, bơm RYRY100-65-200 không chỉ tạo dòng chảy mà còn duy trì tốc độ tuần hoàn cần thiết để nhiệt được phân phối đều trong toàn hệ thống.
Nếu lưu lượng tuần hoàn quá thấp, dầu có thể bị giữ lại lâu trong vùng gia nhiệt, làm nhiệt độ cục bộ tăng cao và đẩy nhanh quá trình oxy hóa hoặc phân hủy dầu. Nếu lưu lượng quá lớn so với thiết kế hệ thống, tổn thất áp suất trên đường ống tăng, công suất tiêu thụ của động cơ tăng và các mối nối có thể chịu tải thủy lực lớn hơn.
Dầu truyền nhiệt phải có độ sạch, độ ổn định nhiệt và độ nhớt phù hợp với điều kiện làm việc. Cặn carbon, tạp chất hoặc sản phẩm phân hủy trong dầu có thể bám vào bánh công tác, làm giảm tiết diện dòng chảy và gây mất cân bằng khi quay.

Sự phối hợp giữa bơm, động cơ và phớt trục

Động cơ cung cấp chuyển động quay cho trục bơm thông qua khớp nối hoặc kết cấu truyền động tương ứng. Trục truyền mô-men đến bánh công tác, vì vậy độ đồng tâm giữa động cơ và bơm có ảnh hưởng trực tiếp đến độ rung, tuổi thọ ổ bi và tình trạng phớt trục.
Phớt trục có nhiệm vụ hạn chế dầu truyền nhiệt rò rỉ ra ngoài tại vị trí trục xuyên qua thân bơm. Do bơm làm việc với dầu có nhiệt độ cao, phớt phải chịu đồng thời tác động của nhiệt, áp suất và chuyển động quay. Nếu phớt bị lão hóa, lắp lệch, làm việc trong tình trạng thiếu dầu hoặc chịu rung động kéo dài, dầu có thể rò rỉ tại vị trí trục.
Vòng bi hoặc ổ đỡ giữ cho trục quay đúng vị trí và chịu tải trong quá trình vận hành. Tiếng ồn bất thường, nhiệt độ ổ bi tăng, rung động tăng hoặc dòng điện động cơ thay đổi có thể liên quan đến lệch tâm trục, mòn ổ bi, bánh công tác mất cân bằng hoặc bơm làm việc ngoài vùng đặc tính.

Điều kiện để bơm làm việc ổn định

Trước khi khởi động, thân bơm và đường ống hút phải được điền đầy dầu. Không nên để bơm chạy khô vì dầu truyền nhiệt có vai trò bôi trơn và hỗ trợ làm kín tại một số vị trí làm việc của bơm. Khi không có dầu, phớt trục có thể bị quá nhiệt, bánh công tác không được làm mát đầy đủ và các chi tiết quay có nguy cơ hư hỏng nhanh.
Van trên đường hút cần được mở hoàn toàn để bảo đảm bơm nhận đủ dầu. Van trên đường xả thường được điều chỉnh theo quy trình khởi động của hệ thống nhằm hạn chế tải đột ngột cho động cơ và tránh phát sinh xung lực trong đường ống. Sau khi bơm chạy, cần kiểm tra chiều quay, áp suất xả, lưu lượng tuần hoàn, độ rung, tiếng ồn và tình trạng rò rỉ tại phớt trục.
Bơm nên làm việc trong vùng lưu lượng phù hợp với đường đặc tính. Việc đóng van xả trong thời gian dài khiến dầu gần như không lưu thông, nhiệt tích tụ trong thân bơm và có thể làm nhiệt độ dầu tại khu vực bơm tăng nhanh. Ngược lại, vận hành với lưu lượng vượt quá khả năng thiết kế có thể làm tăng tải động cơ, tăng rung và gây quá tải cho hệ thống đường ống.

Các biểu hiện bất thường trong quá trình vận hành

Khi bơm phát ra tiếng kêu lạ hoặc rung mạnh, nguyên nhân có thể xuất phát từ thiếu dầu tại cửa hút, có khí trong đường ống, xâm thực, bánh công tác bị bám cặn, trục bị lệch hoặc ổ bi bị mòn. Cần kiểm tra theo từng nhóm nguyên nhân thay vì chỉ điều chỉnh van xả.
Lưu lượng giảm có thể do bộ lọc bị tắc, van chưa mở đủ, đường ống hút bị nghẽn, mức dầu trong bồn thấp hoặc độ nhớt dầu tăng do nhiệt độ chưa đạt yêu cầu. Nếu áp suất xả giảm nhưng tốc độ động cơ vẫn ổn định, cần kiểm tra bánh công tác và tình trạng bám cặn bên trong bơm.
Nhiệt độ phớt trục tăng hoặc xuất hiện dầu rò rỉ cho thấy bộ phận làm kín đang làm việc không bình thường. Không nên tiếp tục vận hành kéo dài khi dầu rò rỉ gần các bề mặt nóng, vì dầu truyền nhiệt có thể tạo nguy cơ cháy và làm hư hỏng các chi tiết lân cận.
Khi dòng điện động cơ tăng cao, cần xem xét khả năng bơm đang làm việc với lưu lượng quá lớn, dầu có độ nhớt cao, trục bị kẹt một phần, bánh công tác cọ sát vào thân bơm hoặc hệ thống điện có vấn đề. Việc chỉ giảm tải bằng cách đóng van mà không xác định nguyên nhân có thể làm nhiệt độ dầu trong bơm tăng bất thường.

Nguyên tắc dừng bơm

Khi dừng bơm RYRY100-65-200, cần thực hiện theo trình tự phù hợp với hệ thống dầu truyền nhiệt. Trước hết, giảm tải hoặc điều chỉnh lưu lượng theo quy trình vận hành, sau đó dừng động cơ và kiểm tra tình trạng dòng dầu trong hệ thống. Không nên dừng tuần hoàn đột ngột khi nguồn gia nhiệt vẫn đang cung cấp nhiệt lớn, vì dầu có thể tiếp tục nhận nhiệt trong khi không còn được lưu thông, dẫn đến quá nhiệt cục bộ.
Sau khi bơm dừng, cần theo dõi nhiệt độ thân bơm, phớt trục và các vị trí kết nối. Nếu phát hiện rò rỉ, tiếng kêu bất thường hoặc nhiệt độ còn tăng nhanh, phải cô lập nguồn nhiệt và kiểm tra nguyên nhân trước khi đưa bơm trở lại vận hành.


Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY



Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu truyền nhiệt RY100-65-200 lưu lượng 100 m3/h, công suất 22 kW, cột áp 50 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 23/09/2026 19:05
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Whatsapp