
Bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 là loại bơm ly tâm chuyên dùng để tuần hoàn dầu tải nhiệt trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Bơm có lưu lượng 10 m³/h, cột áp 28 m, công suất động cơ 2,2 kW và tốc độ quay 2.900 vòng/phút.
Cấu tạo chi tiết của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 được thiết kế phù hợp với môi chất có nhiệt độ cao. Các bộ phận của bơm liên kết thành một cụm đồng bộ, giúp hút dầu từ đường hồi, tạo áp lực và đưa dầu trở lại thiết bị gia nhiệt.
Bơm RY40-25-160 có kết cấu đỡ một phía. Cửa hút được bố trí theo hướng trục, còn cửa xả được bố trí theo hướng tâm và hướng lên trên.
Bơm và động cơ được lắp trên cùng một bệ máy. Trục động cơ kết nối với trục bơm thông qua khớp nối mềm. Cấu tạo này giúp truyền chuyển động ổn định, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc căn chỉnh, tháo lắp và kiểm tra các bộ phận.
Các bộ phận chính của bơm gồm:
Thân bơm là bộ phận bao quanh bánh công tác và tạo thành khoang dẫn dầu bên trong bơm. Đây cũng là bộ phận chịu áp suất chính khi dầu truyền nhiệt được bánh công tác đẩy ra đường ống.
Cửa hút của bơm RY40-25-160 có đường kính danh nghĩa 40 mm. Dầu truyền nhiệt đi vào cửa hút theo hướng trục và được dẫn trực tiếp đến tâm bánh công tác.
Cửa xả có đường kính danh nghĩa 25 mm, được bố trí theo hướng tâm và hướng lên trên. Sau khi nhận năng lượng từ bánh công tác, dầu được tập trung trong thân bơm rồi thoát ra ngoài qua cửa xả.
Hình dạng bên trong thân bơm có nhiệm vụ thu dòng dầu từ bánh công tác, giảm dần vận tốc và chuyển một phần động năng thành áp năng. Nhờ đó, bơm tạo được cột áp 28 m tại lưu lượng làm việc 10 m³/h.
Nắp bơm được lắp vào thân bơm bằng các bu lông liên kết. Bộ phận này khép kín khoang làm việc của bánh công tác và giữ cụm trục ở đúng vị trí.
Trên nắp bơm có khu vực lắp bộ chèn làm kín và phớt dầu. Đây là vị trí trục bơm đi từ phần chứa dầu nóng sang cụm ổ trục, vì vậy yêu cầu độ kín và độ chính xác lắp ráp cao.
Nắp bơm còn liên kết thân bơm với giá đỡ và thân ổ trục, tạo thành một cụm thống nhất.
Cụm rôto là phần quay chính của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160. Cụm này gồm bánh công tác, trục bơm và đai ốc cố định bánh công tác.
Bánh công tác là bộ phận trực tiếp truyền năng lượng cho dầu truyền nhiệt. Bánh công tác được lắp ở đầu trục bơm và quay với tốc độ 2.900 vòng/phút.
Khi bánh công tác quay, dầu đi vào khu vực tâm bánh và được các cánh dẫn đẩy ra phía ngoài. Quá trình này làm tăng vận tốc và áp suất của dòng dầu.
Số 160 trong tên model RY40-25-160 thể hiện đường kính ngoài danh nghĩa của bánh công tác là 160 mm. Kích thước bánh công tác ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng, cột áp và công suất tiêu thụ của bơm.
Đai ốc bánh công tác có nhiệm vụ cố định bánh công tác trên trục bơm. Bộ phận này ngăn bánh công tác dịch chuyển trong quá trình quay và bảo đảm mô-men từ trục được truyền ổn định đến bánh công tác.
Đai ốc phải được siết đúng kỹ thuật. Nếu đai ốc bị lỏng, bánh công tác có thể rung, lệch vị trí hoặc va chạm với thân bơm.
Trục bơm truyền chuyển động từ động cơ đến bánh công tác. Một đầu trục được nối với khớp nối mềm, đầu còn lại mang bánh công tác.
Trục được đỡ bởi hai ổ bi nằm trong thân ổ trục. Nhờ đó, trục có thể quay ổn định và duy trì đúng tâm trong quá trình bơm hoạt động.
Độ thẳng và độ đồng tâm của trục ảnh hưởng trực tiếp đến độ rung của bơm. Trục bị cong hoặc lắp lệch có thể làm ổ bi nóng, bộ làm kín nhanh mòn và bánh công tác hoạt động không ổn định.
Thân ổ trục là bộ phận chứa hai ổ bi và hệ thống bôi trơn. Cụm này được bố trí phía sau thân bơm, có nhiệm vụ đỡ trục và giữ cụm rôto ở đúng vị trí.
Khoảng cách giữa thân bơm và thân ổ trục giúp hạn chế lượng nhiệt truyền trực tiếp từ dầu nóng đến ổ bi. Kết cấu kéo dài này cũng hỗ trợ quá trình tản nhiệt tự nhiên của bơm.
Ổ bi phía bánh công tác nằm gần thân bơm và chịu tải từ cụm bánh công tác. Bộ phận này giúp giữ trục ổn định, hạn chế chuyển động lệch tâm và giảm ma sát khi trục quay.
Do nằm gần khu vực có nhiệt độ cao, ổ bi cần được lắp đúng chiều và bôi trơn đầy đủ.
Ổ bi phía khớp nối nằm gần đầu nối với động cơ. Ổ bi này phối hợp với ổ bi phía bánh công tác để đỡ trục, định vị rôto và duy trì độ đồng tâm của toàn bộ cụm quay.
Hai ổ bi phải làm việc đồng đều. Nếu một ổ bi bị mòn hoặc có độ rơ lớn, trục có thể bị lệch, làm tăng độ rung và gây hư hỏng các bộ phận liên quan.
Ống dẫn dầu có nhiệm vụ đưa dầu bôi trơn đến khu vực ổ trục. Dầu bôi trơn tạo lớp màng giữa các bề mặt chuyển động, giúp giảm ma sát và hạn chế nhiệt phát sinh trong quá trình bơm hoạt động.
Ống dẫn dầu cần được giữ sạch và thông suốt. Nếu đường dẫn bị tắc, ổ bi có thể thiếu bôi trơn và tăng nhiệt nhanh chóng.
Nắp chặn ổ trục được lắp ở đầu thân ổ trục. Bộ phận này giữ ổ bi ở đúng vị trí, bảo vệ khoang bôi trơn và hạn chế dầu hoặc mỡ thoát ra ngoài.
Nắp chặn cũng ngăn bụi bẩn và tạp chất xâm nhập vào khu vực ổ bi.
Bộ chèn làm kín được lắp trong buồng làm kín trên nắp bơm. Bộ phận này bao quanh trục và hạn chế dầu truyền nhiệt rò rỉ theo khe hở giữa trục với nắp bơm.
Bộ chèn phải đủ kín nhưng không được ép quá chặt. Nếu ép quá chặt, ma sát giữa bộ chèn và trục tăng lên, làm trục nóng và nhanh mòn. Nếu quá lỏng, dầu nóng có thể rò rỉ ra ngoài.
Phớt dầu được bố trí tại khu vực trục đi qua thân ổ trục. Phớt giúp giữ dầu bôi trơn bên trong, đồng thời hạn chế dầu truyền nhiệt, bụi bẩn và tạp chất đi vào cụm ổ bi.
Phớt dầu là chi tiết tiếp xúc trực tiếp với trục nên phải có khả năng chịu nhiệt và chịu mài mòn. Khi phớt bị chai cứng hoặc biến dạng, khả năng làm kín sẽ giảm.
Giá đỡ liên kết nắp bơm với thân ổ trục và bệ máy. Bộ phận này giữ khoảng cách chính xác giữa thân bơm, cụm ổ trục và khớp nối.
Giá đỡ còn tạo khoảng trống để nhiệt từ thân bơm tản ra môi trường trước khi truyền đến ổ bi. Đây là đặc điểm quan trọng trong cấu tạo của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160.
Khớp nối mềm nằm giữa trục động cơ và trục bơm. Bộ phận này truyền mô-men quay từ động cơ 2,2 kW sang trục bơm.
Khớp nối mềm có khả năng hấp thụ một phần rung động và bù sai lệch nhỏ giữa hai trục. Tuy nhiên, bơm và động cơ vẫn phải được căn chỉnh đồng tâm chính xác để tránh tạo tải bất thường lên ổ bi.
Động cơ điện là nguồn cung cấp chuyển động cho bơm. Đối với bơm RY40-25-160, động cơ có công suất 2,2 kW và tốc độ quay 2.900 vòng/phút.
Động cơ được lắp đồng tâm với trục bơm trên cùng một bệ máy. Khi động cơ hoạt động, chuyển động quay được truyền qua khớp nối mềm đến trục và bánh công tác.
Bệ máy là nền đỡ chung cho bơm và động cơ. Bệ giữ cho hai thiết bị duy trì đúng vị trí tương quan và tạo điều kiện căn chỉnh đồng tâm.
Bệ máy phải đủ cứng để hạn chế biến dạng và rung động. Nếu bệ bị cong, lệch hoặc liên kết móng không chắc chắn, vị trí giữa trục bơm và trục động cơ có thể thay đổi.
Trong hệ thống gia nhiệt, dầu hồi đi vào cửa hút DN40 của thân bơm. Bánh công tác nhận chuyển động từ động cơ thông qua khớp nối và trục bơm, sau đó tạo lực ly tâm để đẩy dầu ra cửa xả DN25.
Cụm ổ trục giữ trục quay ổn định, trong khi bộ chèn và phớt dầu ngăn dầu nóng rò rỉ dọc theo trục. Giá đỡ tạo khoảng cách giữa phần bơm nóng với ổ bi, còn bệ máy duy trì sự đồng tâm giữa bơm và động cơ.
Toàn bộ cấu tạo của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 được tổ chức quanh ba cụm chính:
Gồm thân bơm, nắp bơm và bánh công tác. Cụm này trực tiếp tiếp nhận và tạo áp lực cho dầu truyền nhiệt.
Gồm trục bơm, hai ổ bi, thân ổ trục và nắp chặn. Cụm này duy trì chuyển động quay ổn định của bánh công tác.
Gồm bộ chèn, phớt dầu, khớp nối mềm và động cơ. Cụm này vừa truyền công suất, vừa hạn chế dầu rò rỉ ra ngoài.
Cấu tạo chi tiết của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 trong hệ thống gia nhiệt gồm thân bơm, nắp bơm, bánh công tác, trục bơm, ổ bi, thân ổ trục, bộ chèn làm kín, phớt dầu, giá đỡ, khớp nối mềm, động cơ và bệ máy.
Trong đó, thân bơm và bánh công tác tạo dòng dầu có lưu lượng 10 m³/h và cột áp 28 m. Trục cùng cụm ổ bi duy trì chuyển động quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút. Bộ chèn và phớt dầu kiểm soát rò rỉ, còn giá đỡ và bệ máy giữ cho toàn bộ cụm bơm hoạt động ổn định.
Sự kết hợp chặt chẽ giữa các bộ phận giúp bơm RY40-25-160 đáp ứng yêu cầu tuần hoàn dầu nóng liên tục trong hệ thống gia nhiệt.

Bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 hoạt động theo nguyên lý ly tâm. Động cơ làm bánh công tác quay với tốc độ 2.900 vòng/phút, tạo ra sự chênh lệch áp suất giữa tâm và mép ngoài bánh công tác. Nhờ đó, dầu truyền nhiệt được hút vào tâm bánh công tác, nhận năng lượng, chuyển động ra phía ngoài và được đẩy vào đường ống.
Bơm có lưu lượng 10 m³/h, cột áp 28 m và sử dụng động cơ công suất 2,2 kW. Các thông số này thể hiện khả năng tuần hoàn dầu truyền nhiệt của bơm trong hệ thống gia nhiệt.
Lực ly tâm được hình thành khi bánh công tác quay quanh trục bơm. Dầu truyền nhiệt đi vào khu vực trung tâm của bánh công tác và tiếp xúc với các cánh dẫn đang quay.
Dưới tác động của cánh bánh công tác, dầu bắt đầu chuyển động quay theo. Khi tốc độ quay tăng lên, dầu có xu hướng dịch chuyển từ tâm bánh công tác ra phía mép ngoài. Quá trình này tạo ra dòng dầu liên tục đi qua bơm.
Trước khi bơm vận hành, thân bơm và đường hút phải có đầy dầu truyền nhiệt. Khi bánh công tác bắt đầu quay, lượng dầu nằm ở tâm bánh công tác được đưa ra phía ngoài.
Việc dầu liên tục rời khỏi khu vực trung tâm làm áp suất tại tâm bánh công tác giảm xuống. Áp suất trong đường hút lúc này cao hơn áp suất tại tâm bánh công tác, tạo ra chênh lệch áp suất.
Nhờ chênh lệch này, dầu truyền nhiệt từ đường hút được đẩy vào tâm bánh công tác. Vì vậy, bơm ly tâm không hút dầu bằng cách kéo trực tiếp mà tạo vùng áp suất thấp để dầu tự đi vào bơm.
Động cơ công suất 2,2 kW truyền chuyển động quay đến trục bơm. Trục bơm tiếp tục làm bánh công tác quay với tốc độ 2.900 vòng/phút.
Các cánh dẫn trên bánh công tác tác động lên dầu và làm tăng vận tốc của dòng dầu. Dầu nhận cơ năng từ động cơ thông qua bánh công tác, sau đó chuyển động nhanh dần từ tâm ra mép ngoài.
Bánh công tác là bộ phận trực tiếp tạo ra nguyên lý hoạt động ly tâm của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160. Nếu bánh công tác không quay đúng tốc độ hoặc quay sai chiều, dầu sẽ không nhận đủ năng lượng, làm lưu lượng và cột áp của bơm giảm xuống.
Khi dầu quay cùng bánh công tác, lực ly tâm làm dầu dịch chuyển ra xa tâm quay. Vận tốc của dầu tăng dần khi dầu tiến gần đến mép ngoài bánh công tác.
Tại mép ngoài, dầu có vận tốc và năng lượng lớn hơn so với lúc mới đi vào tâm bánh công tác. Dầu sau đó rời khỏi bánh công tác và đi vào buồng dẫn của thân bơm.
Sự chuyển động liên tục từ tâm ra mép ngoài tạo ra hai vùng áp suất khác nhau:
Chênh lệch áp suất này giúp duy trì quá trình hút và đẩy dầu liên tục.
Sau khi rời khỏi bánh công tác, dầu truyền nhiệt có vận tốc cao nhưng chưa thể đi ngay vào hệ thống một cách ổn định. Dòng dầu phải đi qua phần buồng dẫn trong thân bơm.
Buồng dẫn có nhiệm vụ thu gom dầu từ mép ngoài bánh công tác và hướng dầu về cửa xả. Khi dòng dầu đi qua khu vực này, vận tốc của dầu giảm dần và một phần động năng được chuyển thành áp năng.
Thân bơm tiếp nhận dòng dầu có vận tốc cao từ bánh công tác. Hình dạng buồng dẫn giúp dòng dầu chuyển động ổn định hơn trước khi đi ra cửa xả.
Trong quá trình này, năng lượng vận tốc mà dầu nhận được từ bánh công tác được chuyển thành áp suất. Áp suất được tạo ra giúp dầu thắng trở lực của đường ống và thiết bị trong hệ thống tuần hoàn.
Cột áp 28 m thể hiện mức năng lượng mà bơm RY40-25-160 truyền cho dòng dầu. Đây không chỉ là chiều cao nâng dầu theo phương thẳng đứng mà còn thể hiện khả năng thắng tổng trở lực của hệ thống.
Tổng trở lực có thể xuất hiện tại:
Nhờ quá trình chuyển đổi động năng thành áp suất, bơm có thể duy trì dòng dầu với lưu lượng 10 m³/h trong hệ thống.
Nguyên lý hoạt động ly tâm của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 diễn ra liên tục theo một chu trình khép kín.
Dầu từ đường ống hút đi vào khu vực tâm bánh công tác do sự chênh lệch áp suất giữa đường hút và tâm bánh công tác.
Động cơ làm trục và bánh công tác quay. Các cánh dẫn truyền năng lượng cho dầu, khiến dầu chuyển động quay với tốc độ cao.
Dầu dịch chuyển từ tâm ra mép ngoài bánh công tác dưới tác động của lực ly tâm. Tại đây, dầu có vận tốc và năng lượng lớn hơn.
Dòng dầu đi vào buồng dẫn của thân bơm. Một phần vận tốc được chuyển thành áp suất, giúp dầu có khả năng đi qua đường ống và các thiết bị trong hệ thống.
Dầu được đẩy qua cửa xả với lưu lượng khoảng 10 m³/h và cột áp 28 m tại điều kiện làm việc thiết kế.
Sau khi đi qua thiết bị sử dụng nhiệt, dầu quay lại đường hút của bơm và tiếp tục một chu trình mới.
Nguyên lý hoạt động ly tâm của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 là quá trình chuyển đổi năng lượng liên tục.
Động cơ sử dụng điện năng để tạo ra chuyển động quay. Công suất động cơ 2,2 kW cung cấp năng lượng cần thiết để quay trục và bánh công tác.
Bánh công tác quay và truyền cơ năng cho dầu. Dầu tăng vận tốc khi chuyển động từ tâm ra mép ngoài bánh công tác.
Khi dầu đi vào buồng dẫn của thân bơm, vận tốc giảm và áp suất tăng. Áp suất này giúp dầu di chuyển qua toàn bộ hệ thống tuần hoàn.
Như vậy, chuỗi chuyển đổi năng lượng của bơm có thể mô tả như sau:
Điện năng → cơ năng quay → động năng của dầu → áp năng của dòng dầu.
Tốc độ quay 2.900 vòng/phút có vai trò trực tiếp trong việc hình thành lực ly tâm.
Khi bánh công tác quay đúng tốc độ, dầu nhận đủ năng lượng để bơm đạt lưu lượng 10 m³/h và cột áp 28 m. Nếu tốc độ quay giảm, lực ly tâm cũng giảm, làm giảm vận tốc và áp suất của dòng dầu.
Ngược lại, nếu tốc độ quay vượt quá thiết kế, lưu lượng, cột áp và công suất tiêu thụ có thể tăng lên, gây quá tải cho động cơ và làm bơm hoạt động không ổn định.
Vì vậy, tốc độ quay của bánh công tác phải được duy trì đúng mức thiết kế để nguyên lý hoạt động ly tâm của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 đạt hiệu quả.
Chiều quay của bánh công tác phải phù hợp với hướng thiết kế của các cánh dẫn. Khi bánh công tác quay đúng chiều, cánh dẫn có thể tiếp nhận dầu tại tâm và đẩy dầu ra mép ngoài.
Nếu bánh công tác quay ngược chiều, các cánh dẫn không thể truyền năng lượng cho dầu theo đúng hướng. Bơm vẫn có thể quay nhưng lực ly tâm tạo ra không đạt yêu cầu, dẫn đến:
Do đó, kiểm tra chiều quay là điều kiện quan trọng để bơm thực hiện đúng nguyên lý hoạt động ly tâm.
Bơm RY40-25-160 chỉ tạo được dòng dầu ổn định khi thân bơm luôn có đầy môi chất.
Nếu trong thân bơm có nhiều không khí, bánh công tác sẽ quay trong môi trường có khối lượng riêng thấp. Khi đó, bơm không tạo được chênh lệch áp suất đủ lớn để hút dầu vào.
Hiện tượng này khiến bơm không lên dầu hoặc lưu lượng rất nhỏ. Vì vậy, trước khi khởi động cần bảo đảm thân bơm và đường hút đã được điền đầy dầu truyền nhiệt.
Nếu đường hút bị hở, không khí có thể đi vào bơm. Hỗn hợp dầu và không khí làm dòng chảy qua bánh công tác bị gián đoạn, khiến lực ly tâm không được tạo ra ổn định.
Đường hút kín giúp duy trì cột dầu liên tục từ hệ thống đến tâm bánh công tác.
Khi bánh công tác quay, dầu phải liên tục đi vào cửa hút và đi ra cửa xả. Nếu van hút bị đóng hoặc đường hút bị tắc, tâm bánh công tác không được cấp đủ dầu.
Nếu van xả đóng quá lâu, dầu bị giữ lại trong thân bơm và tuần hoàn nội bộ. Năng lượng từ bánh công tác có thể chuyển thành nhiệt, làm nhiệt độ dầu và thân bơm tăng lên.
Lưu lượng 10 m³/h và cột áp 28 m là kết quả trực tiếp của quá trình tạo lực ly tâm và chuyển đổi năng lượng bên trong bơm.
Lưu lượng thể hiện thể tích dầu mà bơm có thể vận chuyển trong một giờ. Khả năng tạo lưu lượng phụ thuộc vào kích thước bánh công tác, tốc độ quay, hình dạng cánh dẫn và mức độ thông thoáng của đường ống.
Khi bánh công tác quay ổn định ở 2.900 vòng/phút, dòng dầu liên tục được đưa từ tâm ra mép ngoài, tạo ra lưu lượng tuần hoàn khoảng 10 m³/h tại điểm làm việc thiết kế.
Cột áp thể hiện mức năng lượng áp suất mà bơm tạo ra cho dòng dầu. Cột áp được hình thành khi bánh công tác làm tăng vận tốc của dầu và thân bơm chuyển một phần vận tốc đó thành áp suất.
Nếu đường ống có trở lực quá lớn, điểm làm việc của bơm thay đổi và lưu lượng thực tế có thể thấp hơn 10 m³/h. Nếu trở lực hệ thống quá nhỏ, lưu lượng có thể tăng nhưng công suất tiêu thụ cũng tăng theo.
Nguyên lý hoạt động ly tâm của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 dựa trên chuyển động quay của bánh công tác. Động cơ công suất 2,2 kW làm bánh công tác quay với tốc độ 2.900 vòng/phút, tạo vùng áp suất thấp tại tâm và vùng áp suất cao hơn tại mép ngoài bánh công tác.
Dầu truyền nhiệt đi vào tâm bánh công tác, nhận năng lượng từ các cánh dẫn và chuyển động ra phía ngoài dưới tác động của lực ly tâm. Sau khi rời bánh công tác, dầu đi qua buồng dẫn của thân bơm, tại đây một phần động năng được chuyển thành áp suất trước khi dầu đi ra cửa xả.
Quá trình này diễn ra liên tục, giúp bơm RY40-25-160 tạo lưu lượng 10 m³/h và cột áp 28 m. Để nguyên lý hoạt động ly tâm được duy trì ổn định, bơm cần có đầy dầu, bánh công tác quay đúng chiều, đúng tốc độ và dòng dầu qua cửa hút không bị gián đoạn.















Add: .
(41.1 Lô C)1 Tổ 9 Đường Khuyến Lương, Trần Phú, Hoàng Mai, Hà Nội, Việt NamE-mail: maycongnghiep@vietnhat.company
Điện thoại: 0986.488.886
Add: .
Đường Số 8 Khu Công Nghiệp VSIP 1, Thuận An, Bình Dương, Việt NamE-mail: thepchetao@vietnhat.company
Điện thoại: 0917.186.669
Add: .
Cụm Công Nghiệp Việt Nhật, Hương Lâm, Hiệp Hòa, Bắc Giang, Việt NamE-mail: sanlapmatbang@vietnhat.company
Điện thoại: 0986.488.886


