
Bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 được thiết kế chuyên biệt cho môi chất amoniac (NH₃), một loại môi chất có đặc tính bay hơi mạnh và yêu cầu cao về độ an toàn. Điểm nổi bật nhất của thiết bị này chính là khả năng chịu áp suất cao, với áp suất làm việc đạt tới 1.6 MPa và chênh lệch áp suất 0.5 MPa.
Khả năng chịu áp suất cao của Bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 không chỉ là thông số kỹ thuật mà còn là yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả vận hành, độ bền và mức độ an toàn trong toàn bộ hệ thống.
Thân bơm được chế tạo từ vật liệu chuyên dụng có khả năng chịu lực cao trong môi trường áp suất lớn. Kết cấu vỏ bơm dạng kín giúp:
Nhờ đó, Bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 có thể vận hành ổn định ngay cả khi áp suất trong hệ thống biến động.
Một trong những yếu tố quyết định khả năng chịu áp suất cao của Bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 là hệ thống làm kín:
Hệ thống này giúp duy trì trạng thái kín tuyệt đối, đặc biệt quan trọng khi làm việc với NH₃.
Cánh bơm được tối ưu để tạo lực ly tâm mạnh nhưng vẫn đảm bảo:
Buồng bơm được thiết kế phù hợp giúp duy trì áp suất ổn định trong suốt quá trình vận hành.
Khả năng chịu áp suất cao của Bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 cho phép:
Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống yêu cầu cấp dịch chính xác.
Khi bơm chịu được áp suất cao:
Nhờ đó, toàn bộ hệ thống lạnh hoạt động hiệu quả hơn.
Áp suất cao luôn tiềm ẩn rủi ro, tuy nhiên với Bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5:
Khả năng chịu áp suất cao ở đây gắn liền trực tiếp với yếu tố an toàn công nghiệp.
Áp suất hút nếu không ổn định có thể làm giảm khả năng chịu áp của bơm. Vì vậy cần:
Xâm thực xảy ra khi áp suất giảm cục bộ, tạo bọt khí trong chất lỏng. Điều này có thể:
Bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 cần được vận hành đúng điều kiện để tránh hiện tượng này.
Nếu phớt bị mòn hoặc hư hỏng:
Do đó, hệ thống làm kín cần được kiểm tra định kỳ.
Bơm được thiết kế để làm việc an toàn trong giới hạn:
Việc vận hành vượt ngưỡng này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền.
Nhờ tốc độ quay thấp (600 vòng/phút), Bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 có lợi thế:
Đây là yếu tố quan trọng giúp bơm duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
Khám phá khả năng chịu áp suất cao của Bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 cho thấy đây là một thiết bị được thiết kế tối ưu để làm việc trong điều kiện áp lực lớn. Với cấu tạo chắc chắn, hệ thống làm kín hiệu quả và khả năng vận hành ổn định ở mức áp suất lên đến 1.6 MPa, bơm đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về hiệu suất và an toàn.
Khả năng chịu áp suất cao không chỉ là đặc tính kỹ thuật mà còn là yếu tố cốt lõi giúp Bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 hoạt động bền bỉ, ổn định và đáng tin cậy trong các hệ thống sử dụng NH₃.

Thiết kế đầu vào và đầu ra 1 inch của bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận chuyển NH₃, độ ổn định dòng chảy và hiệu suất làm việc của bơm. Với kích thước DN25 (≈ 1 inch), cấu hình này được lựa chọn nhằm tối ưu cho lưu lượng nhỏ (2 m³/h) và điều kiện vận hành đặc thù của môi chất amoniac.
Đầu vào 1 inch được thiết kế với tiết diện phù hợp để dẫn NH₃ lỏng vào buồng bơm một cách liên tục và ổn định. Đường kính này đảm bảo:
Cấu trúc đầu hút thường được gia công nhẵn, hạn chế tổn thất ma sát và giảm nhiễu loạn dòng chảy.
Với kích thước 1 inch, đầu vào giúp cân bằng giữa lưu lượng và áp suất hút, từ đó:
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với NH₃ – môi chất dễ bay hơi.
Đầu ra 1 inch được thiết kế để phù hợp với chênh lệch áp suất 0.5 MPa của bơm. Kích thước này giúp:
Sự đồng nhất kích thước với đầu vào giúp dòng chảy không bị gián đoạn hoặc thay đổi đột ngột.
Thiết kế đầu xả 1 inch cho phép dòng NH₃ được đẩy ra với vận tốc phù hợp, tránh:
Điều này giúp nâng cao hiệu quả truyền tải môi chất trong hệ thống.
Việc sử dụng cùng kích thước 1 inch cho cả đầu vào và đầu ra tạo nên sự cân bằng trong hệ thống thủy lực:
Với lưu lượng thiết kế nhỏ, kích thước 1 inch là lựa chọn phù hợp để:
Thiết kế đầu vào và đầu ra 1 inch yêu cầu:
Thiết kế này mang lại các lợi ích rõ rệt:
Thiết kế đầu vào và đầu ra 1 inch của bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 là lựa chọn tối ưu cho điều kiện làm việc đặc thù của bơm. Sự phù hợp về kích thước giúp đảm bảo cân bằng giữa lưu lượng, áp suất và độ an toàn, đồng thời nâng cao hiệu suất vận hành. Việc tuân thủ đúng thiết kế 1 inch trong lắp đặt và vận hành là yếu tố then chốt để bơm hoạt động ổn định, bền bỉ và hiệu quả.

Ứng dụng của bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 phụ thuộc trực tiếp vào thiết kế đầu vào và đầu ra 1 inch. Với kích thước DN25 (≈ 1 inch), bơm được tối ưu cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng nhỏ, ổn định và kiểm soát chính xác dòng NH₃ trong quá trình vận hành.
Trong các hệ thống lạnh nhỏ, thiết kế đầu vào và đầu ra 1 inch của bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 cho phép:
Kích thước 1 inch giúp kiểm soát chính xác lượng môi chất, tránh dư thừa hoặc thiếu hụt.
Thiết kế đầu vào và đầu ra 1 inch giúp bơm hoạt động hiệu quả trong các vòng tuần hoàn kín:
Điều này đặc biệt phù hợp với kho lạnh mini và hệ thống làm lạnh cục bộ.
Trong các thiết bị có quy mô nhỏ, thiết kế đầu vào và đầu ra 1 inch của bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 mang lại:
Kích thước này giúp hệ thống vận hành đơn giản nhưng vẫn hiệu quả.
Với các hệ thống không yêu cầu lưu lượng lớn, thiết kế 1 inch giúp:
Trong các dây chuyền nhỏ, thiết kế đầu vào và đầu ra 1 inch của bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 phù hợp để:
Kích thước nhỏ giúp dễ tích hợp vào hệ thống hiện có.
Ở các hệ thống phân tán, nơi nhiều điểm sử dụng môi chất, thiết kế 1 inch cho phép:
Thiết kế đầu vào và đầu ra 1 inch của bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 giúp:
Khi ứng dụng trong các hệ thống nhỏ, kích thước 1 inch mang lại:
Ứng dụng của bơm khí hóa lỏng loại YQB2-5 gắn chặt với thiết kế đầu vào và đầu ra 1 inch. Kích thước này giúp bơm phù hợp với các hệ thống NH₃ quy mô nhỏ và trung bình, nơi yêu cầu lưu lượng thấp nhưng ổn định. Nhờ thiết kế 1 inch, bơm đảm bảo hiệu suất vận hành, khả năng kiểm soát dòng chảy và tính an toàn cao, từ đó đáp ứng tốt các ứng dụng thực tế trong lĩnh vực lạnh và công nghiệp nhẹ.

| Model | Tốc độ quay | Lưu lượng | Chênh lệch áp suất | Áp suất làm việc | Model động cơ đi kèm | Công suất | Đầu vào | Đầu ra | Phạm vi nhiệt độ (°C) |
| YQB2-5 | 600r.P.m | 2m3/h | 0.5MPa | 1.6MPa | YB90M-4 | 1.5KW | 1 | 1 | ±40 |


Add: .
(41.1 Lô C)1 Tổ 9 Đường Khuyến Lương, Trần Phú, Hoàng Mai, Hà Nội, Việt NamE-mail: maycongnghiep@vietnhat.company
Điện thoại: 0986.488.886
Add: .
Đường Số 8 Khu Công Nghiệp VSIP 1, Thuận An, Bình Dương, Việt NamE-mail: thepchetao@vietnhat.company
Điện thoại: 0917.186.669
Add: .
Cụm Công Nghiệp Việt Nhật, Hương Lâm, Hiệp Hòa, Bắc Giang, Việt NamE-mail: sanlapmatbang@vietnhat.company
Điện thoại: 0986.488.886


