Trang chủ » Máy công nghiệp» Bơm công nghiệp» Máy bơm hóa chất» Bơm hóa chất lót nhựa IHF, UHB, FMB,HFM, CQB» Máy bơm hóa chất IHF

Máy bơm hóa chất IHF

Bơm hóa chất IHF25-20-125
Máy bơm hóa chất lót nhựa IHF25-20-125 là một trong những dòng máy bơm tiên tiến và chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất. Máy bơm này có khả năng hút các loại axit loãng, axit đậm đặc, và một số loại dung dịch hóa chất khác.IHF25-20-125 có kích thước đường kính cánh bên ngoài là 125mm, kích thước ống hút và đẩy là 25mm và 20mm. Máy bơm này được lắp đặt với động cơ điện có công suất 0,75kw. Điều này đảm bảo máy bơm có thể hoạt động hiệu quả và ổn định trong suốt thời gian hoạt động.Máy bơm IHF25-20-125 được thiết kế với bộ phận bơm bên trong được lót bằng nhựa fluoroplastics, đảm bảo sự an toàn và độ bền cao khi hoạt động với các dung dịch hóa chất. Đồng thời, máy bơm còn được bảo vệ bên ngoài bằng một lớp sơn EPOXY, giúp chống ăn mòn và độ bền cao hơn trong môi trường hóa chất.Đặc biệt, máy bơm IHF25-20-125 có khả năng chống lực đẩy từ lòng bơm tác động lên và gây ra hỏng vỡ vỏ bơm. Nó cũng có khả năng chống lực tác động từ bên ngoài, giúp máy bơm hoạt động hiệu quả và ổn định trong môi trường công nghiệp hóa chất khắc nghiệt.Tổng quan về máy bơm hóa chất lót nhựa IHF25-20-125, đây là một thiết bị chất lượng cao, an toàn và hiệu quả trong việc hút và bơm các loại dung dịch hóa chất khác nhau. Với động cơ điện có công suất 0,75kw, máy bơm này đáp ứng tốt nhu cầu vận hành liên tục và đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Bơm hóa chất IHF40-25-140
Máy bơm hóa chất IHF40 là một trong những dòng máy bơm chất lỏng được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp, chẳng hạn như trong ngành hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và nước uống. Với thiết kế và chất liệu lót nhựa F46 hoặc Floruaplastic, máy bơm này có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường ăn mòn và có tính chất ăn mòn cao.Mã bơm IHF40 được thiết kế với đường kính hút đầu vào là DN40 và sử dụng mặt bích DN40, đây là kích thước phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp. Với kiểu máy bơm li tâm cánh kín trục rời, máy bơm này có thể kết nối với động cơ điện thông qua khớp nối mềm. Điều này giúp máy bơm hoạt động ổn định và giảm thiểu các rung động và tiếng ồn không mong muốn.Dòng bơm IHF40 có đường kính phổ thông là 25mm, cho phép máy bơm hoạt động mạnh mẽ và đáp ứng các yêu cầu của các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với khả năng vận chuyển các loại chất lỏng có tính chất ăn mòn, máy bơm này là một giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng trong các ngành công nghiệp nhạy cảm với tác động của hóa chất.Trong tổng quan, máy bơm hóa chất IHF40 là một sản phẩm chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công nghiệp. Với khả năng hoạt động ổn định và hiệu quả trong môi trường ăn mòn, máy bơm này là một giải pháp tốt cho các nhà sản xuất và doanh nghiệp cần đẩy nhanh quá trình sản xuất và vận chuyển các sản phẩm hóa chất.
Bơm hóa chất IHF40-25-160
- Máy bơm hóa chất IHF40-25 là một trong những loại máy bơm li tâm cánh kín được lót nhựa, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và nước uống.- Lót nhựa là một lớp vỏ bên trong của máy bơm, được sử dụng để tiếp xúc trực tiếp với hóa chất. Mỗi loại nhựa đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các yêu cầu và mục đích sử dụng khác nhau.Loại máy bơm này được lót với nhiều loại nhựa khác nhau, bao gồm nhựa F46, nhựa Floruaplastic, nhựa PP, nhựa PVDF và nhựa ETFE. Nhựa PP là loại nhựa rẻ tiền nhất và thường được các công ty thương mại sử dụng để cạnh tranh về giá. Tuy nhiên, điều này gây ra cho chất lượng máy bơm IHF bị ảnh hưởng và không được đánh giá cao trên thị trường Việt Nam.Nhựa Floruaplastic là loại nhựa phổ biến nhất, giá trung bình và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp. Tuy nhiên, độ mài mòn của nhựa này hơi kém.Nhựa F46 là một loại nhựa tương đương với nhựa Florua, nhưng nhờ cải tiến kỹ thuật và áp dụng công nghệ, nó được sử dụng phổ biến nhất trong các loại nhựa lót khác.- Nhựa ETFE và Nhựa PVDF là hai loại nhựa tốt nhất, rất bền và không thể bàn cãi về chất lượng. Tuy nhiên, giá cả của chúng là rất cao.- Máy bơm lót nhựa IHF40-25 có lưu lượng từ 6m3/h đến 8m3/h và đẩy cao từ 8m đến 70m, tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng. Nó có thể đáp ứng được nhu cầu của các ngành công nghiệp khác nhau và được đánh giá là một trong những loại máy bơm hiệu quả và đáng tin cậy nhất trên thị trường.  
Bơm hóa chất IHF40-25-250
 Bơm hóa chất IHF40-25-250 được thiết kế để bơm các loại hóa chất ăn mòn và có thể được lót bởi nhiều loại nhựa, trong đó có F46 (hay còn gọi là PTFE FEP). Tuy nhiên, để xác định chính xác liệu bơm này có lót bởi nhựa F46 hay không, bạn cần xem thông tin chi tiết về sản phẩm từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp của nó.Vậy DN40 của bơm IHF40 có phải là đường kính hút đầu vào khôngThông thường, các thông số kỹ thuật của bơm sẽ bao gồm cả đường kính của đường hút đầu vào. Tuy nhiên, để xác định chính xác liệu bơm IHF40-25-250 có đường hút đầu vào là DN40 hay không, bạn cần xem thông tin chi tiết về sản phẩm từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp của nó. Trong trường hợp này, "IHF40" có thể chỉ đường kính của ống kết nối hoặc kích thước tổng thể của bơm, và không nhất thiết phải là đường kính của đường hút đầu vào.ký tự 25 ở trong bơm hóa chất IHF40-25-250 là gì có phải là đường kính DN25 ở đầu ra của máy bơm khôngThông số kỹ thuật "25" trong tên của bơm hóa chất IHF40-25-250 thường được hiểu là đường kính của đường ống kết nối, chứ không phải đường kính của đầu ra của bơm. Tuy nhiên, để xác định chính xác ý nghĩa của "25" trong tên sản phẩm, bạn cần xem thông tin chi tiết từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp của bơm. Các thông số kỹ thuật của một bơm thường được mô tả rõ ràng trong tài liệu kỹ thuật của sản phẩm, bao gồm cả đường kính của đầu ra và đầu vào.Và con số 250 cuối cùng là thể hiện kích thước đường kính cánh là 250mm
Bơm hóa chất IHF50-32-125
Vậy chúng ta cùng tìm hiểu bơm hóa chất IHF50-32-125 là gìĐặc điểm chung của dòng Máy bơm hóa chất IHF50-32-125 là gì là một trong những loại máy bơm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, xử lý nước, cấp thoát nước, thực phẩm và y tế, giúp đưa hóa chất và các chất lỏng khác từ bồn chứa tới các đầu ra khác nhau.Máy bơm này có model IHF50-32-125 trong đó "IHF" là mã hiệu loại bơm hóa chất loại lót nhựa F46. Thông số kỹ thuật "IHF50-32-125" có thể được giải thích như sau: "50mm" là đường kính đầu vào của bơm, ".32" là đường kính đầu ra của bơm và ".125." là đường kính của cánh bơmĐược lắp đặt động cơ điện 3kw, máy bơm hóa chất IHF50-32-125 có thể được sử dụng ở hai tốc độ quay khác nhau. Nếu chạy ở tốc độ 2900 vòng/phút, nó sẽ sử dụng 3kw công suất động cơ điện. Trong khi đó, nếu chạy ở tốc độ quay chậm hơn ở mức 1450 vòng/phút, bơm chỉ sử dụng động cơ điện 0.75kw. Điều này có nghĩa là, tùy thuộc vào nhu cầu của quá trình bơm, người sử dụng có thể tùy chỉnh tốc độ và công suất của máy để đạt hiệu quả vận hành tối ưu.Máy bơm hóa chất IHF50-32-125 được thiết kế để đảm bảo tính kín của hệ thống bơm, giúp tránh rò rỉ và ô nhiễm hóa chất trong quá trình vận hành. Bơm có kiểu dáng cánh li tâm, thường được sử dụng trong các ứng dụng bơm chất lỏng với độ nhớt và nồng độ cao.Trên thị trường hiện nay, bơm hóa chất IHF50-32-125 là một trong những lựa chọn hàng đầu cho các công ty trong lĩnh vực hóa chất và xử lý nước. Với độ bền cao, hiệu suất vận hành ổn định và tính linh hoạt.Nhựa F46 là gì mà dược lót ở lòng máy bơm hóa chất IHF50-32-125Nhựa F46 là một loại nhựa fluoropolymer có tính chất chịu hóa chất, chống tác động của các chất hóa học và kháng nhiệt độ cao. Nó là một loại polyme fluorocarbon được sản xuất bằng cách polymer hóa hexafluoropropylene và vinylidene fluoride.Nhựa F46 thường được sử dụng để lót cho các loại bơm, van và các thiết bị xử lý hóa chất khác để chống lại ăn mòn và ảnh hưởng của hóa chất. Nó có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, cũng như khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao.Ngoài ra, nhựa F46 còn được sử dụng trong lĩnh vực dẫn điện, bao gồm cả dây điện và các bộ phận điện tử, nhờ tính chất chống tĩnh điện và chống cháy.Vậy nhựa Floruaplastic là gì IHF50-32-125.Fluoroplastics là một nhóm các vật liệu polymer không dẫn điện có tính chất chịu ăn mòn, chống tác động của hóa chất và kháng nhiệt độ cao. Những vật liệu này có xuất xứ từ nhựa polytetrafluoroethylene (PTFE), đây là một loại nhựa fluoropolymer rất phổ biến được bán dưới tên thương mại "Teflon" của hãng DuPont.Nhựa fluoroplastics còn bao gồm các loại vật liệu như fluoroethylene propylene (FEP), perfluoroalkoxy (PFA), ethylene tetrafluoroethylene (ETFE), polychlorotrifluoroethylene (PCTFE), và những loại vật liệu khác. Mỗi loại vật liệu này có các tính chất riêng biệt và được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau, từ các thiết bị xử lý hóa chất đến các bộ phận trong máy móc, thiết bị y tế, điện tử và các lĩnh vực khác.Nhựa fluoroplastics được ưa chuộng bởi tính chất chống ăn mòn, chịu nhiệt và chống tác động của các chất hóa học. Nó cũng có khả năng chịu tia cực tím, chống cháy, chống tĩnh điện và độ bền cơ học cao.So sánh nhựa F46 với nhựa PTFE và nhựa ETFE của bơm IHF50-32-125Cả nhựa F46 và nhựa ETFE đều thuộc loại fluoropolymer, cùng với nhựa polytetrafluoroethylene (PTFE) tạo nên nhóm vật liệu gọi là fluoroplastics. Dưới đây là một số so sánh giữa nhựa fluoroplastics, nhựa F46 và nhựa ETFE:Tính chất vật liệu:Nhựa F46: được sản xuất từ hexafluoropropylene và vinylidene fluoride. Nó có độ bền và chịu ăn mòn cao, khả năng chịu nhiệt độ lên đến 200 độ C và khả năng chống tác động của các chất hóa học và ăn mòn tốt.Nhựa ETFE: được sản xuất từ ethylene và tetrafluoroethylene. Nó có độ bền cao, chống tác động của các chất hóa học tốt hơn nhựa F46 và có khả năng chịu nhiệt độ lên đến 150 độ C.Ứng dụng:Cả hai loại nhựa đều được sử dụng trong sản xuất các thiết bị xử lý hóa chất, bơm, van, các thiết bị trong ngành y tế, đồ điện tử, và nhiều lĩnh vực khác.Nhựa ETFE thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ trong suốt và độ bền cao, trong khi nhựa F46 thường được sử dụng cho các ứng dụng cần khả năng chống tác động của các chất hóa học và ăn mòn cao.Chi phí:Nhựa F46 và nhựa ETFE đều là loại nhựa có chi phí sản xuất cao hơn so với nhiều loại nhựa thông thường khác, tuy nhiên, chi phí sản xuất của nhựa ETFE thường cao hơn nhựa F46.Tóm lại, cả nhựa F46 và nhựa ETFE đều là loại vật liệu polymer fluoroplastics có tính chất chống ăn mòn, chịu nhiệt và chống tác động của các chất hóa học tốt. Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở tính chất vật liệu và ứng dụng, và sử dụng một loại vật liệu cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng cụ thể.
Bơm hóa chất IHF50-32-160
Bơm hóa chất IHF50-32-160 là một dòng máy bơm lót nhựa PFA và F46. Đây là các loại nhựa chịu hóa chất tốt và có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chống dính. Chúng được sử dụng trong nhiều ứng dụng bơm hóa chất và các chất lỏng ăn mòn khác. Với lớp lót nhựa PFA và F46, bơm này có thể chịu được nhiều loại hóa chất mạnh và chịu được nhiệt độ cao hơn các bơm thông thường.-  Trong ký hiệu bơm hóa chất IHF50-32-160, số "50" thường được hiểu là đường kính đầu hút của bơm. Nó thể hiện rằng đường kính của ống hút (hoặc van hút) của bơm là 50mm. Các ký hiệu số khác trong tên gọi bơm cũng có ý nghĩa tương tự: "32" thể hiện đường kính đầu đẩy (đường kính của ống đẩy hoặc van đẩy) và 160 là đường kính cánhNhưng một số nhà máy sản xuất khác thì lại ghi thành bơm hóa chất IHF50-40-160 nó cũng tương đồng với nhau chỉ có khác nhau về đầu đẩy là 32 và 40Về lưu lượng thì bơm dòng bơm IHF50-32-160 có các dải lưu lượng khác nhau như ở tốc độ quay của động cơ 2900 vòng/phút mà sử dụng động cơ điện 4kw thì cho dải lưu lượng từ 12m3, 20m3, và 25m3 Còn khi sử dụng động cơ 0,75kw chạy ở tốc độ tua chậm là 1450 vòng/phút thì lại cho ra lưu lượng từ 6m3. 10m3 và 12m3/h cũng ở những độ cao khác nhauVậy bơm hóa chất IHF50-32-160 sử dụng cho những công việc gì Bơm hóa chất IHF50-32-160 là dòng máy bơm li tâm cánh kín trục ngang được đặt song song với mắt đất và sử dụng loại nhựa F46, PFA, Floruaplastic Các ứng dụng của bơm này bao gồm:- Vận chuyển hóa chất, acid, dung môi, hóa chất kiềm, axit, các loại dung môi có tính ăn mòn và ăn mòn mạnhSử dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm, xử lý nước và nước thải, sản xuất giấy, bột giấy, điện tử và đóng tàuThường được sử dụng trong các hệ thống xử lý hóa chất và các hệ thống vận chuyển các loại dung dịch hóa chất trong quá trình sản xuất.
Bơm hóa chất IHF50-32-200
Đúng vậy, máy bơm li tâm thường có nhiều dải lưu lượng khác nhau vì lưu lượng của máy bơm phụ thuộc vào độ cao đẩy (tức là chiều cao mà nước cần được bơm lên) và mật độ của chất lỏng. Khi độ cao đẩy càng cao, áp suất của chất lỏng cũng tăng, và do đó lưu lượng bơm cũng giảm đi.Trong trường hợp của máy bơm hóa chất IHF50-32-200, lưu lượng đạt từ 6m3/h đến 25m3/h là vì độ cao đẩy của máy bơm có thể khác nhau. Bơm hóa chất thường được sử dụng để bơm các chất lỏng có tính ăn mòn, độc hại, dễ cháy nổ, hoặc có nhiệt độ cao. Do đó, việc lựa chọn máy bơm có lưu lượng phù hợp với nhu cầu sử dụng và tính chất của chất lỏng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình bơm chất lỏng.Máy bơm hóa chất IHF50-32-200 được gọi là máy bơm hóa chất vì nó được thiết kế và chế tạo để bơm các chất lỏng có tính chất hóa học đặc biệt như: axit, kiềm, dung môi, hóa chất có tính ăn mòn, dễ cháy nổ, độc hại, và các chất lỏng có nhiệt độ cao.Máy bơm hóa chất IHF50-32-200 còn được gọi là máy bơm li tâm vì nó hoạt động theo nguyên lý li tâm. Trong quá trình hoạt động, máy bơm sử dụng động cơ để quay trục của bơm, khi đó chất lỏng được hút vào bên trong máy bơm, sau đó được đẩy ra bên ngoài thông qua cánh quạt của bơm.Số liệu kỹ thuật "IHF50-32-200" có nghĩa là:"IHF" là mã số của loại máy bơm hóa chất"50" đại diện cho đường kính của miệng hút (50mm)"32" đại diện cho đường kính của miệng đẩy (32mm)"200" đại diện cho đường kính cánh (200mm)Tại sao động cơ điện lắp cho máy bơm hóa chất IHF50-32-200 lại có 2 loại động cơ tua nhanh và tua chậm.Về công suất động cơ: Thông thường, công suất động cơ được lắp đặt cho máy bơm sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như loại chất lỏng cần bơm, lưu lượng, độ cao đẩy, thời gian hoạt động, v.v. Vì vậy, để xác định công suất động cơ phù hợp cho máy bơm, cần phải có thông tin cụ thể hơn về các yếu tố này.Về thời gian hoạt động: Thông tin của bạn cho biết nếu máy bơm hoạt động liên tục 24/7 trong 365 ngày thì cần sử dụng động cơ điện 1,5kw. Tuy nhiên, nếu máy bơm hoạt động trong khoảng thời gian 8-12 giờ mỗi ngày, thì động cơ 11kw hoặc 7,5kw-2 (tốc độ quay 2900 vòng/phút) sẽ phù hợp hơn.Tóm lại, để xác định động cơ phù hợp cho máy bơm hóa chất IHF50-32-200, cần phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau và có thông tin cụ thể hơn về loại chất lỏng cần bơm, lưu lượng, độ cao đẩy và thời gian hoạt động.
Bơm hóa chất IHF50-32-250
- Máy bơm hóa chất IHF50-32-250 có động cơ có công suất 11kW, tương đương với 15 mã lực (15hp). Đường hút của máy bơm có đường kính ống là 50mm và đường kính đẩy là 32mm, đường kính cánh bơm là 250mm. Máy bơm này có khả năng cấp nước với lưu lượng từ 6m3/h đến 25m3/h ở các độ cao khác nhau.- Vỏ máy bơm bên ngoài được đúc bằng gang FC200 và được sơn lót Epoxy hoặc sơn thường tùy theo nhu cầu của khách hàng. Lòng bơm được làm từ nhựa F46 (ETFE, Floruaplastic, PVDF) và cánh bơm là dạng cánh kín có nhiều lan cánh bên trong để giúp cho việc độ cao đẩy lớn.- Máy bơm có khả năng hút từ mép nước đến tâm lỗ hút lên tới 3m thẳng đứng, tương đương với áp suất hút là 0,3 bar.Các ứng dụng của bơm hóa chất IHF50-32-250Bơm hóa chất IHF50-32-250 được sử dụng để bơm các loại hóa chất ăn mòn, axit và kiềm trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:Ngành hóa chất: Bơm được sử dụng để bơm các hóa chất như axit sulfuric, axit nitric, axit hydrochloric, kiềm và các dung môi hữu cơ.Ngành điện tử: Bơm được sử dụng để bơm các dung môi và chất tẩy rửa trong sản xuất các sản phẩm điện tử.Ngành xử lý nước: Bơm được sử dụng để bơm các chất hóa học và các chất tẩy rửa trong xử lý nước.Ngành dầu khí: Bơm được sử dụng để bơm các dung môi, chất tẩy rửa và hóa chất trong sản xuất dầu khí.Ngành thực phẩm và đồ uống: Bơm được sử dụng để bơm các chất tẩy rửa và các dung môi trong sản xuất các sản phẩm thực phẩm và đồ uống.Kiểu cánh kín của bơm hóa chất IHF50-32-250 có những ưu điểm như - Cánh bơm có đường kính 250mm và dạng cánh kín trong bơm hóa chất IHF50-32-250 được thiết kế để tăng hiệu suất bơm và độ cao đẩy của máy bơm.- Khi cánh bơm xoay, chất lỏng sẽ bị bắt vào các khoang giữa cánh bơm, và được đẩy về phía trước theo hướng đường kính đẩy. Với dạng cánh kín, chất lỏng sẽ không bị tràn ra từ giữa các cánh bơm, mà sẽ được giữ lại trong khoang giữa các cánh để tạo ra lực đẩy mạnh mẽ hơn.- Điều này giúp cho bơm có thể đẩy chất lỏng lên độ cao cao hơn và với lưu lượng lớn hơn, giúp tăng cường hiệu suất của máy bơm.- Ngoài ra, dạng cánh kín còn giúp giảm thiểu ma sát và rung động trong quá trình bơm, từ đó giảm thiểu lực mài mòn và tăng độ bền của máy bơm trong thời gian dài.Vì sao bơm li tâm IHF50-32-250 đẩy lên càng cao thì lưu lượng càng nhỏ- Nguyên nhân chính là do tính chất của cơ chế bơm của bơm li tâm. Khi bơm đẩy chất lỏng, năng lượng cơ học được chuyển đổi thành năng lượng động của chất lỏng, tạo ra áp lực và lưu lượng tương ứng.- Tuy nhiên, khi độ cao đẩy của bơm càng cao thì cần phải vượt qua áp suất định lý, hay còn gọi là áp suất liên kết giữa các phân tử của chất lỏng. Áp suất định lý này càng lớn thì càng khó để đẩy chất lỏng, và do đó lưu lượng của bơm càng giảm.- Vì vậy, trong quá trình thiết kế bơm li tâm, cần phải cân bằng giữa độ cao đẩy và lưu lượng để đảm bảo hiệu suất tối đa của bơm. Bơm IHF50-32-250 có các dải lưu lượng khác nhau tại các độ cao khác nhau, điều này cho phép lựa chọn lưu lượng phù hợp với yêu cầu sử dụng và độ cao đẩy của bơm.Các dải lưu lượng của bơm hóa chất IHF50-32-250 như thế nàoĐộ cao 82m: 12m3/hĐộ cao 80m: 20m3/hĐộ cao 75m: 25m3/hĐộ cao 20,5m (với động cơ tua chậm 2,2kw, tốc độ quay 1450 vòng/phút): 6,5m3/hĐộ cao 20m (với động cơ tua chậm 2,2kw, tốc độ quay 1450 vòng/phút): 10m3/hĐộ cao 19m (với động cơ tua chậm 2,2kw, tốc độ quay 1450 vòng/phút): 12m3/hLưu ý rằng, độ cao và lưu lượng của bơm hóa chất IHF50-32-250 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đường kính ống đầu vào, đường kính đầu ra, đường kính cánh bơm, vật liệu của lòng bơm và động cơ, nên các thông số có thể khác nhau tùy thuộc vào các điều kiện sử dụng cụ thể.khi đường ống có nhiều góc 90 độ thì tốc độ dòng chảy và áp suất của bơm hóa chất ihf50-32-250 có bị giảm không - Khi đường ống có nhiều góc 90 độ, tốc độ dòng chảy và áp suất của bơm hóa chất IHF50-32-250 có thể bị giảm do hiện tượng mất áp suất do ma sát và đổi hướng dòng chảy tại các khúc cua. - Tuy nhiên, ảnh hưởng của nó phụ thuộc vào số lượng và độ cứng của khúc cua. Nếu số lượng và độ cứng của khúc cua được giảm thiểu, thì mất áp suất và giảm tốc độ dòng chảy sẽ ít hơn. -Để đảm bảo hiệu suất tối đa của bơm, nên thiết kế đường ống sao cho giảm thiểu số lượng và độ cứng của khúc cua càng nhiều càng tốt.
Bơm hóa chất IHF65-50-125
Tại sao lại gọi là bơm hóa chất IHF65-50-125Bơm hóa chất IHF65-50-125 là một loại máy bơm hóa chất được thiết kế để bơm các chất lỏng ăn mòn và có tính chất ăn mòn cao.Tên gọi của máy bơm này bao gồm các thông số kỹ thuật quan trọng của nó, bao gồm:IHF: là viết tắt của loại máy bơm (IHF Series Chemical Pump).65: kích thước đường kính của ống hút, được đo bằng mm.50: kích thước đường kính của ống xả, được đo bằng mm.125: đường kính của cánh bơm, được đo bằng mm.Việc đặt tên theo các thông số kỹ thuật giúp người dùng có thể dễ dàng xác định các thông số kỹ thuật cơ bản của máy bơm, giúp cho việc lựa chọn và sử dụng máy bơm dễ dàng hơn.Trước tiên ta tìm hiểu sâu hơn về từ IHF65IHF trong tên gọi IHF65 là viết tắt của "IHF Series Chemical Pump" (Máy bơm hóa chất dòng IHF), là dòng máy bơm hóa chất của nhà sản xuất Trung Quốc IHF Pump.Số "65" trong tên gọi là kích thước đường kính của ống hút của máy bơm. Kích thước này được đo bằng đơn vị milimét và cho biết đường kính của ống hút là 65mm.Thông thường, các nhà sản xuất máy bơm sẽ đặt tên theo các thông số kỹ thuật quan trọng nhất của máy để người dùng có thể dễ dàng nhận biết và lựa chọn máy bơm phù hợp với nhu cầu của họ.Từ IHF có ý nghĩa gì không IHF không phải là từ viết tắt của một cụm từ cụ thể, mà là tên của dòng sản phẩm máy bơm hóa chất của hãng IHF Pump, một nhà sản xuất máy bơm tại Trung Quốc. Tên gọi này có thể được xem là một thương hiệu đặc trưng của sản phẩm.Trong các tên gọi sản phẩm khác, từ viết tắt có thể được lựa chọn để chỉ đến các thông số kỹ thuật quan trọng của sản phẩm. Tuy nhiên, trong trường hợp của tên gọi IHF65-50-125, từ "IHF" không mang ý nghĩa của một từ viết tắt cụ thể.Các lưu lượng mà bơm hóa chất IHF65-50-125 có thể đạt được bơm hóa chất ihf65-50-125 thì nó là dòng máy bơm li tâm kiểu cánh li tâm cánh kín có các dải lưu lượng từ 7m3/h và 12m3/h, 15m3/h, 20m3/h và 25m3/h lớn nhất đạt được 30m3/h nhưng ở mỗi độ cao thì lại cho một lưu lượng khác nhau, Tại sao lại có nhiều dải lưu lượng cho bơm hóa chất IHF65-50-125 Các thông số lưu lượng của máy bơm hóa chất IHF65-50-125 có thể khác nhau ở các độ cao khác nhau là do ảnh hưởng của đường cong bơm.Đường cong bơm là đường biểu diễn sự phụ thuộc giữa lưu lượng và độ cao của máy bơm. Nó cho biết lưu lượng tối đa mà máy bơm có thể đạt được ở một độ cao cụ thể. Đường cong bơm thường được biểu diễn dưới dạng một đồ thị, cho phép người dùng dễ dàng tìm hiểu và lựa chọn máy bơm phù hợp với nhu cầu của mình.Thông thường, đường cong bơm sẽ có dạng cong cong và có độ dốc giảm dần khi lưu lượng tăng. Điều này có nghĩa là, khi tăng lưu lượng đầu vào, độ cao của máy bơm sẽ giảm dần. Do đó, các thông số lưu lượng của máy bơm sẽ khác nhau ở các độ cao khác nhau.Các thông số lưu lượng được xác định trong tài liệu hướng dẫn của IHF65-50-125 là cho mỗi độ cao khác nhau để người dùng có thể lựa chọn máy bơm phù hợp với nhu cầu sử dụng của họ, dựa trên độ cao và lưu lượng cần thiết.Vật liệu sử dụng của bơm hóa chất IHF65-50-125 là gìThông thường, máy bơm hóa chất IHF65-50-125 được sản xuất với các vật liệu chịu hóa chất như F46, PVDF (Polyvinylidene Fluoride), và ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene) cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng hóa chất.F46 (Fluorinated Ethylene Propylene) là một loại nhựa polymer fluor được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất, vì tính năng chịu ăn mòn, kháng hóa chất và kháng nhiệt tốt.PVDF (Polyvinylidene Fluoride) là một loại nhựa polymer fluor có độ bền cao, chịu ăn mòn tốt và kháng nhiệt, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần tính chống ăn mòn và chống hóa chất cao.ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene) là một loại nhựa polymer fluor có độ bền cao, độ dẻo cao, kháng ăn mòn và kháng nhiệt tốt, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần tính linh hoạt và chịu ăn mòn cao.Tuy nhiên, tùy vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, có thể sử dụng các vật liệu khác nhau cho máy bơm hóa chất, như PP (Polypropylene), PTFE (Polytetrafluoroethylene) và các loại kim loại chống ăn mòn.Bơm IHF65-50-125 được dùng cho các nhà máy như thế nàoMáy bơm hóa chất IHF65-50-125 được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất hóa chất, xử lý nước, và các ứng dụng công nghiệp khác cần đòi hỏi chuyển chất lỏng hóa chất. Đây là một loại máy bơm li tâm đơn tầng, có cánh bơm kín được sản xuất bằng vật liệu chịu hóa chất như F46, PVDF, ETFE. Các đặc tính nổi bật của máy bơm IHF65-50-125 bao gồm:Khả năng chuyển chất lỏng hóa chất với các dải lưu lượng từ 7m3/h đến 30m3/h, tùy thuộc vào độ cao chuyển và tính chất của chất lỏng.Động cơ được bảo vệ bằng lớp vỏ bảo vệ IP55, có khả năng chịu va đập và kháng nước tốt.Cánh bơm có thiết kế đặc biệt giúp tối đa hóa hiệu suất bơm và giảm thiểu tổn thất áp lực trong quá trình chuyển chất lỏng.Thiết kế đơn giản, dễ dàng lắp đặt, vận hành và bảo trì.Các nhà máy thường sử dụng máy bơm hóa chất IHF65-50-125 để chuyển các loại hóa chất như axit, kiềm, dung môi và các chất lỏng khác. Đây là một giải pháp hiệu quả và an toàn để chuyển chất lỏng hóa chất trong quá trình sản xuất và xử lý.
Bơm hóa chất IHF65-50-160
Bơm hóa chất IHF65-50-160 một cấp một hút thép lót flo nhựa, vật liệu polypropylene và các máy bơm ly tâm hóa học khác (gọi tắt là máy bơm ly tâm IHF) được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế và kết hợp với công nghệ bơm phi kim loại, và được sản xuất bằng lưới rùa công nghệ lót.- So với các máy bơm tương tự khác Nó có ưu điểm là chống đổ và chống nứt lớp lót. Thân máy bơm được làm bằng vỏ kim loại được lót bằng polyperfluoroethylene propylene (F46), polyvinylidene fluoride (PVF2), polypropylene (PP), v.v., và nắp máy bơm, cánh quạt và ống bọc trục đều được thiêu kết và ép bằng các miếng chèn kim loại gia công fluoroplastic.Phớt trục thông qua phớt cơ khí bên ngoài, có hiệu suất bịt kín tốt. Đầu vào và đầu ra của máy bơm được gia cố bằng thân thép đúc để tăng cường khả năng chịu áp suất của máy bơm. Thực tế sử dụng cho thấy máy bơm có ưu điểm chống ăn mòn, chịu nhiệt độ, không bị lão hóa, độ bền cơ học cao, hoạt động ổn định, kết cấu tiên tiến và hợp lý, hiệu suất làm kín chặt chẽ và đáng tin cậy, tháo lắp và bảo trì thuận tiện, tuổi thọ cao. So với máy bơm chống ăn mòn hoàn toàn bằng nhựa của cùng một vật liệu, nó có ưu điểm là khả năng chống rão, hiệu suất lắp đặt và khả năng chống biến dạng nhiệt tốt hơn.- Máy bơm có đầy đủ thông số kỹ thuật, tổng cộng 150 thông số kỹ thuật, đứng đầu trong cùng ngành. Phạm vi lưu lượng cung cấp: 3~1000m 3 /h, nhiệt độ làm việc: -20~110℃. Hiện nay, nó đã được sử dụng rộng rãi trong: vận chuyển môi trường ăn mòn trong sản xuất hóa chất, vận chuyển chất điện phân trong luyện kim loại màu và dược phẩm, dầu mỏ, năng lượng điện, mạ điện, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, sản xuất giấy, thực phẩm, dệt may, luyện kim, titan dioxide, công nghiệp hóa chất muối, phân bón hợp chất Kali và nhiều ngành công nghiệp khác. Nó có thể vận chuyển axit sunfuric, axit clohydric, axit flohydric, axit nitric, nước cường toan, kiềm mạnh, chất oxy hóa mạnh, dung môi hữu cơ, chất khử và các chất ăn mòn mạnh khác với bất kỳ nồng độ nào trong thời gian dài mà không bị hư hại. gõ hiện tại.Một trong các thiết bị.Trạng thái áp suất dương của bể chứa mức cao  Mô tả các tính năng: máy bơm được lắp đặt ở đáy bể chứa và môi trường trong bể chứa ở trạng thái áp suất dương.Khi van ở đầu vào của bơm được mở, chất lỏng trong bể chứa có thể tự chảy vào khoang bơm.Đây là dòng thép IHF được lót bằng flo Phương pháp lắp đặt lý tưởng cho máy bơm hóa chất nhựa.Trạng thái áp suất âm bể cao  Trạng thái áp suất âm của bể cấp cao  Mô tả các tính năng: máy bơm được lắp đặt ở đáy bể chứa và bể chứa kín ở trạng thái áp suất âm. Để chọn một máy bơm ở trạng thái này, bạn phải tìm hiểu dữ liệu chính xác về áp suất âm trong bể chứa, sau đó liên hệ với công ty chúng tôi để hoàn thiện thiết kế.Tình trạng bồn thấp không có van đáy và xi phông  Bể chứa thấp không được trang bị van đáy và lắp đặt xô siphon  Đặc điểm của trạng thái: máy bơm được lắp đặt ở phần trên của bể chứa và một xô xi phông được lắp đặt gần đầu vào của máy bơm để hỗ trợ khởi động xô siphon. Trước khi khởi động máy bơm lần đầu tiên, xô siphon phải được đổ đầy chất lỏng. , không cần phải đổ đầy lại trong tương lai. Việc sản xuất thùng xi phông có thể dựa trên các vật liệu và quy trình sản xuất khác nhau, yêu cầu sản xuất của thùng xi phông là khả năng bịt kín tốt, không rò rỉ nước và phương pháp tính kích thước của thùng xi phông như sau: V=(3 ~5) ×πd 2 ×L/4, d: đường kính của ống đầu vào, L: tổng chiều dài của ống đầu vào, V: thể tích của gầu siphon, sau đó xác định đường kính và chiều cao của gầu siphon theo khối lượng tính toán và kích thước của vật liệu hiện có.Trạng thái van đáy bể thấp  Van đáy được lắp đặt trong bể chứa thấp  Mô tả đặc điểm: Máy bơm được lắp đặt ở phần trên của bể chứa và van đáy cần được lắp đặt ở đáy ống dẫn vào. Nói chung, máy bơm hóa chất fluoroplastic lót thép sê-ri IHF không được khuyến nghị sử dụng ở những vị trí như vậy.  Bảo vệ khởi động, vận hành và bôi trơn máy bơm  1. Kiểm tra trước khi vận hành Trước khi vận hành thử  , khớp nối hoặc trục phải được quay bằng tay để kiểm tra xem lái có đúng không và hoạt động có linh hoạt không, nếu đĩa không di chuyển hoặc có âm thanh bất thường thì nên kiểm tra đúng giờ. Khi kiểm tra, bắt đầu từ bên ngoài để kiểm tra xem khớp nối có nằm ngang không và kiểm tra xem vị trí của dầu bôi trơn có gần đường tâm của gương dầu từ lỗ gương dầu trên bệ đỡ hay không (nếu có quá nhiều, một số nên tháo ra, nếu quá ít, nên thêm một ít) Nếu sự cố vẫn tiếp diễn, hãy tháo rời máy bơm để kiểm tra (vui lòng tham khảo sơ đồ cấu trúc và quy trình tháo gỡ trong sách hướng dẫn này khi tháo rời máy bơm), làm sạch các vật thể lạ, và liên hệ với công ty chúng tôi để thương lượng giải pháp.Hệ thống làm mát bên ngoài có nước làm mát hay không.  2. Các bước khởi động  a. Đổ đầy chất lỏng vào bơm  b. Mở van đầu vào kịp thời  c. Bật nguồn  d. Mở van đầu ra  3.  Vận hành Nếu có âm thanh bất thường trong quá trình vận hành, hoặc các điều kiện bất thường như động cơ nóng lên, cũng nên dừng lại để kiểm tra.Phương pháp và các bước kiểm tra giống như 1.  4. Tắt máy  a. Đóng van đầu ra trước;  b. Cắt nguồn điện và đóng van đầu vào kịp thời;  5. Bảo vệ bôi trơn của bệ ổ trục  Dầu bôi trơn (dầu động cơ diesel 40 #) nên được thay thế thường xuyên ở bệ ổ trục và chu kỳ thay thế thường là 6 tháng sau khi vận hành. Tốt hơn là thêm dầu bôi trơn vào đường trung tâm của gương dầu (xem hình bên dưới). Nếu mức dầu quá thấp sẽ không có tác dụng bôi trơn, còn nếu mức dầu quá cao thì tải tiêu thụ điện năng của trục sẽ tăng lên.
Bơm hóa chất IHF65-50-200
Bơm hóa chất IHF65-50-200 là một loại máy bơm li tâm, hay còn được gọi là bơm hóa chất trục rời. Nó được thiết kế đặc biệt để bơm các loại axit có tính ăn mòn kim loại. Máy bơm này được xây dựng với vật liệu chịu axit như nhựa PTFE, F46, PVDF được lót ở bên trong lòng bơm, giúp nó chịu được ảnh hưởng của các chất axit.Thông số kỹ thuật của máy bơm IHF65-50-200 bao gồm:Lưu lượng đạt được: 30m3/h (30 mét khối trên mỗi giờ).Cột áp (đẩy cao): 52m.Đường kính họng hút sử dụng mặt bích DN65.Đường kính họng xả sử dụng mặt bích DN50.Đường kính cánh bơm: 200mm.Những công việc mày máy bơm IHF65-50-200 Công việc mà máy bơm IHF65-50-200 có thể thực hiện bao gồm lót nhựa PTFE, F46 và PVDF. Những loại nhựa này thường được sử dụng để làm lót bên trong các bộ phận của bơm để chống lại ăn mòn và chất ăn mòn.Dưới đây là một số công việc cụ thể mà máy bơm IHF65-50-200 có thể làm việc:Bơm chất lỏng ăn mòn: Máy bơm này có khả năng bơm các chất lỏng ăn mòn như axit, hóa chất và dung môi. Việc lót bên trong bằng PTFE, F46 hoặc PVDF giúp bảo vệ bề mặt bơm và tăng tuổi thọ của nó.Xử lý hóa chất: Máy bơm này có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp để xử lý hóa chất. Việc sử dụng các vật liệu lót nhựa như PTFE, F46 và PVDF giúp đảm bảo tính an toàn và độ bền của bơm khi tiếp xúc với các chất ăn mòn mạnh.Áp dụng trong ngành y tế: Bơm IHF65-50-200 cũng có thể được sử dụng trong ngành y tế để bơm các dung dịch y tế hoặc hóa chất trong quá trình sản xuất thuốc hoặc nghiên cứu y khoa. Lớp lót nhựa PTFE, F46 hoặc PVDF sẽ đảm bảo tính an toàn và độ tinh khiết của các dung dịch được bơm.Ứng dụng trong xử lý nước: Máy bơm này cũng có thể được sử dụng trong các quá trình xử lý nước để bơm các chất ăn mòn hoặc các chất lỏng hóa chất khác. Việc sử dụng lớp lót nhựa như PTFE, F46 hoặc PVDF giúp đảm bảo tính bền vững và hiệu suất của bơm trong môi trường xử lý nước.Bơm hóa chất IHF65-50-200 có thể bơm nước thải Bơm hóa chất IHF65-50-200 được thiết kế chủ yếu để bơm các chất lỏng hóa chất, đặc biệt là các chất lỏng ăn mòn. Tuy nhiên, nó cũng có khả năng bơm nước thải trong một số trường hợp.Nước thải có thể có các thành phần và tính chất khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và quy trình xử lý. Trước khi sử dụng bơm IHF65-50-200 để bơm nước thải, cần xem xét các yếu tố sau:Tính ăn mòn: Nếu nước thải chứa các chất ăn mòn mạnh như axit hoặc kiềm, cần đảm bảo rằng bơm và vật liệu lót bên trong bơm (PTFE, F46, PVDF) có khả năng chịu được tác động của chúng trong thời gian dài.Tính chất của nước thải: Cần xem xét các thành phần hóa học có thể có trong nước thải, như hợp chất hữu cơ, hợp chất hữu cơ tan trong nước, hay hạt bẩn có thể gây tắc nghẽn bơm. Bơm IHF65-50-200 có khả năng bơm các chất lỏng có độ nhớt thấp và chứa một số hạt rời nhỏ, nhưng giới hạn nên được xem xét.Độ bền và hiệu suất của bơm: Nếu nước thải có tính ăn mòn cao hoặc chứa các chất gây tắc nghẽn, điều này có thể ảnh hưởng đến độ bền và hiệu suất của bơm theo thời gian. Việc sử dụng bơm IHF65-50-200 để bơm nước thải có thể đòi hỏi việc bảo dưỡng thường xuyên và kiểm tra tình trạng của bơm.
Bơm hóa chất IHF80-65-125
Bơm hóa chất IHF80-65-125 là một loại máy bơm hóa chất có các thông số kỹ thuật nhất định. Các số trong tên máy bơm thường đại diện cho các thông số cụ thể như kích thước họng hút, kích thước họng xả và đường kính của cánh bơm.Trong trường hợp của bơm hóa chất IHF80-65-125, các thông số được chỉ định như sau:Họng hút: DN80 (kích thước họng hút là 80mm)Họng xả: DN65 (kích thước họng xả là 65mm)Đường kính cánh bơm: 125mmBơm hóa chất IHF80-65-125 lót nhựa F46 thường được sử dụng cho các ứng dụng liên quan đến bơm các chất lỏng hóa chất và axit có tính ăn mòn. Nhựa F46 (polytetrafluoroethylene-perfluoropropylene) có khả năng chịu hóa chất và chống ăn mòn, nên thích hợp để lót các bộ phận trong máy bơm, giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của các chất lỏng hóa chất độc hại.Với bơm hóa chất IHF80-65-125 lót nhựa F46, các ứng dụng thường gặp bao gồm:- Bơm axit ăn mòn như axit sulfuric, axit nitric, axit clohidric và axit acetic.- Bơm dung dịch hóa chất đậm đặc như natri hydroxit, kali hydroxit và nhôm sulfate.- Bơm dung môi hóa chất như aceton, etanol, metanol và xylene.- Bơm chất lỏng ăn mòn khác trong các quá trình công nghiệp và xử lý hóa chất.Về nhựa ETFE và nhựa F46 dùng cho bơm hóa chất IHF80-65-125- Nhựa ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene) và nhựa F46 (Polytetrafluoroethylene-Perfluoropropylene) là hai loại nhựa khác nhau.Nhựa ETFE:ETFE là một loại nhựa fluoropolymer.Nó có đặc tính chịu nhiệt, chịu hóa chất và chống ăn mòn tốt.ETFE có độ dẻo cao hơn so với PTFE (Polytetrafluoroethylene).Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, cơ điện tử, xây dựng và các ứng dụng chịu tác động cơ học.Nhựa F46:F46 là một loại nhựa fluoropolymer, còn được gọi là PTFE-P (Polytetrafluoroethylene-Perfluoropropylene).Nó có đặc tính chịu hóa chất, chống ăn mòn và kháng nhiệt tốt.F46 thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu hóa chất và chống ăn mòn, bao gồm bơm hóa chất, ống dẫn hóa chất và các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng ăn mòn.Dù là hai loại nhựa fluoropolymer, nhưng nhựa ETFE và nhựa F46 có một số khác biệt về tính chất và ứng dụng. Việc lựa chọn giữa hai loại nhựa này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và môi trường làm việc.
Bơm hóa chất IHF80-65-160
Bơm hóa chất IHF80-65-160 là một loại bơm dùng để vận chuyển các loại hóa chất, axit và dung môi. Bơm này có kích thước họng hút và họng xả là Dn80/65mm, điều này có nghĩa là họng hút có đường kính là 80mm và họng xả có đường kính là 65mm.Bơm này được trang bị một động cơ điện công suất 11kw, được sử dụng để cung cấp năng lượng cho quá trình bơm. Động cơ điện giúp bơm hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy trong việc vận chuyển các loại chất lỏng.Sản phẩm lót của bơm này bao gồm F46 (Polytetrafluoroethylene), ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene) và PVDF (Polyvinylidene Fluoride). Các loại vật liệu này được sử dụng để lót bên trong bơm, giúp chống lại sự ăn mòn từ các chất lỏng hóa chất, axit và dung môi. Chúng là những vật liệu chịu hóa chất tốt và có độ bền cao, đảm bảo tính an toàn và độ tin cậy của quá trình bơm.Vật liêu F46 được lót trong lòng bơm hóa chất IHF80-65-160Vật liệu lót nhựa F46 (Polytetrafluoroethylene) được sử dụng để lót bên trong bơm IHF80-65-160 để bảo vệ bề mặt tiếp xúc và chống lại sự ăn mòn từ các hóa chất, axit và dung môi. F46 là một loại nhựa chịu hóa chất rất tốt và có đặc tính vượt trội trong môi trường ăn mòn.Ưu điểm chính của vật liệu lót F46 bao gồm:Khả năng chịu hóa chất: F46 có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất mạnh như axit, dung môi, chất oxy hóa và chất cản trở khác.Độ bền cao: Vật liệu F46 có độ bền cơ học cao, chịu được áp lực và va đập mạnh, giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy của bơm.Khả năng chống ăn mòn: F46 có khả năng chống ăn mòn rất tốt, giúp bảo vệ bề mặt bơm khỏi sự tác động của hóa chất ăn mòn.Vật liệu lót là PVDF cho bơm hóa chất IHF80-65-160Cả PVDF (Polyvinylidene Fluoride) và F46 (Polytetrafluoroethylene) đều là những vật liệu lót nhựa được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng bơm hóa chất. Cả hai đều có những ưu điểm và tính chất đáng chú ý, tuy nhiên, sự lựa chọn giữa PVDF và F46 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.Ưu điểm của PVDF:Kháng hóa chất: PVDF có khả năng chịu đựng nhiều loại hóa chất, bao gồm cả axit, dung môi và chất ăn mòn.Độ bền cơ học: PVDF có độ cứng và độ bền cơ học cao, chịu được áp lực và va đập.Kháng thời tiết: PVDF có khả năng chịu được tác động của tia cực tím và kháng thời tiết tốt hơn so với F46.Ưu điểm của F46:Kháng hóa chất: F46 có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất mạnh, bao gồm axit, dung môi và chất oxy hóa.Độ bền cơ học: F46 có độ bền cơ học cao, giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy của bơm.Kháng thấm nước: F46 có khả năng chống thấm nước tốt hơn so với PVDF.ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene), PVDF (Polyvinylidene Fluoride), và F46 (Polytetrafluoroethylene) đều là những vật liệu lót nhựa chịu hóa chất được sử dụng trong các ứng dụng bơm hóa chất. Mỗi loại vật liệu có những ưu điểm và tính chất riêng. Dưới đây là một so sánh giữa ETFE, PVDF và F46:ETFE:Kháng hóa chất: ETFE có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất mạnh, bao gồm axit, dung môi và chất ăn mòn.Độ bền cơ học: ETFE có độ cứng và độ bền cơ học cao, chịu được áp lực và va đập.Kháng nhiệt: ETFE có khả năng chịu nhiệt tốt, đến mức cao hơn so với PVDF và F46.
Bơm hóa chất IHF80-65-200
Bơm hóa chất IHF80-65-200 - Sự lựa chọn hiệu quả cho nhu cầu lưu lượng hóa chấtTrong các quá trình công nghiệp, việc vận chuyển hóa chất là một nhiệm vụ quan trọng. Để đáp ứng nhu cầu này, bơm hóa chất IHF80-65-200 đã được phát triển, đáp ứng được các yêu cầu về lưu lượng và áp suất trong quá trình vận chuyển chất lỏng.Bơm hóa chất IHF80-65-200 được thiết kế với động cơ 15kw và vòng tua 2900 vòng/phút, đem lại hiệu suất cao và đáng tin cậy trong quá trình vận hành. Bên cạnh đó, bơm này còn được tối ưu hóa để đạt được lưu lượng tối đa tại các độ cao khác nhau.Khi hoạt động tại độ cao 45m, bơm IHF80-65-200 đạt được lưu lượng 60m3/h. Điều này cho thấy bơm có khả năng vận chuyển một lượng lớn chất lỏng trong một khoảng cách đáng kể từ mặt đất. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi cung cấp hóa chất từ một nơi đến nơi khác trong quá trình sản xuất.Tại độ cao 50m, bơm IHF80-65-200 đạt lưu lượng 50m3/h. Mặc dù lưu lượng giảm so với tại độ cao 45m, bơm vẫn đáp ứng được yêu cầu lưu lượng và đảm bảo hiệu suất chất lượng trong việc vận chuyển hóa chất.Thêm vào đó, khi hoạt động tại độ cao 30m, bơm IHF80-65-200 đạt lưu lượng 55m3/h. Điều này cho thấy bơm có khả năng vận chuyển chất lỏng hiệu quả ở các độ cao khác nhau, cung cấp sự linh hoạt và đáng tin cậy cho quá trình sản xuất.Bơm hóa chất IHF80-65-200 không chỉ đáp ứng được yêu cầu lưu lượng, mà còn có nhiều ưu điểm khác. Với cấu trúc chắc chắn và chất liệu chịu hóa chất chất lượng cao, bơm này đảm bảo sự an toàn và độ bềnVà dòng bơm hóa chất IHF80-65-200 sử dụng động cơ 2,2kw thì cho những lưu lượng ở các đô cao khác nhauBơm hóa chất IHF80-65-200 - Sự lựa chọn đa dạng với động cơ tua chậm 2,2kw và độ cao khác nhauBên cạnh phiên bản sử dụng động cơ 15kw và vòng tua 2900 vòng/phút, bơm hóa chất IHF80-65-200 cũng có phiên bản sử dụng động cơ tua chậm 2,2kw và vòng tua 1450 vòng/phút. Điều này cung cấp sự linh hoạt và lựa chọn cho các ứng dụng có yêu cầu lưu lượng và áp suất khác nhau.Với độ cao 11.5m, bơm IHF80-65-200 sử dụng động cơ 2,2kw đạt được lưu lượng 30m3/h. Dù đây là một lưu lượng không lớn, nhưng bơm vẫn hoạt động hiệu quả và ổn định trong việc vận chuyển chất lỏng ở độ cao này. Điều này có thể rất hữu ích trong các ứng dụng nhỏ hơn hoặc khi cần chuyển giao chất lỏng trong khoảng cách ngắn.Tại độ cao 15.5m, bơm IHF80-65-200 với động cơ 2,2kw đạt được lưu lượng 25m3/h. Mặc dù lưu lượng đã giảm, bơm vẫn đáp ứng được yêu cầu lưu lượng và duy trì hiệu suất ổn định trong quá trình vận chuyển hóa chất. Điều này làm cho bơm trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng vừa và nhỏ trong các ngành công nghiệp.Ở độ cao 13.5m, bơm IHF80-65-200 với động cơ 2,2kw đạt lưu lượng 15m3/h. Mặc dù lưu lượng này có thể thấp hơn so với một số yêu cầu, nhưng bơm vẫn có khả năng vận chuyển chất lỏng ở độ cao này một cách hiệu quả. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng nhỏ hơn hoặc khi yêu cầu lưu lượng không cao.Bơm hóa chất IHF80-65-200 với động cơ tua chậm 2,2kw và độ cao khác nhau cung cấp sự linh hoạt và đa dạng cho các quá trình công nghiệp. Với khả năng vận chuyển chất lỏng ở các độ cao khác nhau và động cơ hiệu quả, bơm này là một sự lựa chọn đáng tin cậy và hiệu quả cho việc vận chuyển hóa chất.
Bơm hóa chất IHF100-80-125
Bơm hóa chất IHF100-80-125: Sự Lựa Chọn Đa Dạng cho Nhu Cầu Vận Chuyển Chất LỏngTrong ngành công nghiệp, việc vận chuyển hóa chất là một phần quan trọng của quy trình sản xuất và chế biến. Để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong việc vận chuyển các loại chất lỏng hóa học, bơm hóa chất IHF100-80-125 đã xuất hiện như một giải pháp đa dạng và đáng tin cậy. Bài viết này sẽ tìm hiểu về các phiên bản của bơm IHF100-80-125 và khả năng của chúng trong việc đáp ứng các yêu cầu lưu lượng và áp suất khác nhau.1. Bơm IHF100-80-125/11kW-2Lưu lượng: 60m3/hÁp suất: 24mCông suất động cơ: 11kWTốc độ vòng tua: 2900 vòng/phútPhiên bản này của bơm IHF100-80-125 được trang bị một động cơ 11kW mạnh mẽ, cho phép nó vận chuyển lên đến 60m3 của chất lỏng mỗi giờ với áp suất tối đa 24m. Tốc độ vòng tua cao 2900 vòng/phút đảm bảo hiệu suất ổn định trong quá trình vận hành.2. Bơm IHF100-80-125/15kW-2Lưu lượng: 100m3/hÁp suất: 20mCông suất động cơ: 15kWPhiên bản này của bơm cung cấp một lựa chọn mạnh mẽ hơn với động cơ 15kW. Nó có khả năng vận chuyển lên đến 100m3 chất lỏng mỗi giờ với áp suất tối đa 20m. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi lưu lượng cao và áp suất ổn định.3. Bơm IHF100-80-125/2.2kW-4Lưu lượng: 30m3/hÁp suất: 6mCông suất động cơ: 2.2kWTốc độ vòng tua: 1450 vòng/phútPhiên bản này của bơm IHF100-80-125 được trang bị động cơ 2.2kW và có khả năng vận chuyển 30m3 chất lỏng mỗi giờ với áp suất 6m. Tốc độ vòng tua 1450 vòng/phút làm cho nó trở thành một lựa chọn hiệu quả cho các ứng dụng nhỏ hơn và khi cần chuyển giao chất lỏng trong khoảng cách ngắn.4. Bơm IHF100-80-125/3kW-4Lưu lượng: 50m3/hÁp suất: 5mCông suất động cơ: 3kWTốc độ vòng tua: 1450 vòng/phútPhiên bản này của bơm IHF100-80-125 sử dụng động cơ 3kW và có khả năng vận chuyển 50m3 chất lỏng mỗi giờ với áp suất 5m. Đây là lựa chọn tốt cho các ứng dụng yêu cầu lưu lượng vừa và áp suất ổn định.Bơm hóa chất IHF100-80-125 có sẵn trong các phiên bản khác nhau để đáp ứng đa dạng nhu cầu của ngành công nghiệp hóa chất. Với khả năng vận chuyển chất lỏng ở các mức lưu lượng và áp suất khác nhau, bơm này đem lại sự linh hoạt và đáng tin cậy cho quá trình sản xuất và vận chuyển hóa chất.
Bơm hóa chất IHF100-80-160
Bơm lót nhựa F46 IHF100-80-160 là một loại bơm hóa chất được thiết kế và chế tạo để vận chuyển các loại chất lỏng hóa học đặc biệt, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu độ bền hóa học cao. "F46" thường là một loại nhựa có đặc tính chịu hóa chất và chịu nhiệt tốt, thường được sử dụng để làm lớp lót hoặc vật liệu tiếp xúc với các hóa chất ăn mòn và ở nhiệt độ cao.Dòng bơm IHF100-80-160 thường được chế tạo với lớp lót nhựa F46 để bảo vệ các thành phần bên trong bơm khỏi tác động của hóa chất, đặc biệt là trong các ứng dụng hóa chất ăn mòn. Lớp lót nhựa F46 giúp tăng độ bền của bơm và kéo dài tuổi thọ của nó trong môi trường ứng dụng khắc nghiệt.IHF100-80-160 có thể là một mã số hoặc tên gọi cụ thể của một loại bơm trong dòng sản phẩm của một nhà sản xuất cụ thể. Điều quan trọng là thực hiện việc xác định kỹ thuật chính của bơm và xác định liệu nó có lớp lót nhựa F46 hay không để đảm bảo rằng nó đáp ứng được yêu cầu của ứng dụng cụ thể.Ưu điểm của nhựa F46, PVDF, ETFE, trong bơm hóa chất IHF100-80-160Các loại nhựa F46, ETFE và PVDF thường được sử dụng làm lớp lót trong các máy bơm và thiết bị để bảo vệ chúng khỏi tác động của hóa chất ăn mòn và hóa chất khác. Mỗi loại nhựa này có các đặc điểm và ưu điểm riêng, và việc lựa chọn loại lớp lót phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và tính chất của chất lỏng được vận chuyển. Dưới đây là sự khác nhau chính giữa nhựa F46, ETFE và PVDF khi sử dụng làm lớp lót trong máy bơm IHF100-80-160:Nhựa F46 (PFA - Perfluoroalkoxy):Khả năng Chịu Nhiệt Độ Cao: Nhựa F46 có khả năng chịu nhiệt độ cao tốt và có thể hoạt động trong khoảng nhiệt độ rộng (-200°C đến +260°C).Khả năng Chịu Hóa Chất: Nó chịu nhiều loại hóa chất ăn mòn và hóa chất khác, đặc biệt là trong môi trường ăn mòn.Khả năng Cách Điện: Nhựa F46 là một cách điện tốt.ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene):Khả năng Chịu Nhiệt Độ Cao: ETFE cũng có khả năng chịu nhiệt độ cao, có thể hoạt động trong khoảng nhiệt độ rộng (-70°C đến +150°C).Khả năng Chịu Hóa Chất: Nó chịu được nhiều hóa chất, nhưng không chịu nhiều hóa chất ăn mòn như F46.Độ Bền Cơ Học: ETFE có độ bền cơ học tốt hơn so với F46 và PVDF.PVDF (Polyvinylidene Fluoride):Khả năng Chịu Nhiệt Độ Cao: PVDF có khả năng chịu nhiệt độ ở mức trung bình, có thể hoạt động trong khoảng nhiệt độ (-40°C đến +150°C).Khả năng Chịu Hóa Chất: Nó chịu được nhiều loại hóa chất, nhưng không chịu hóa chất ăn mòn như F46 hoặc ETFE.Khả năng Độ Bền Màu: PVDF có khả năng duy trì màu sắc và thẩm mỹ tốt hơn so với F46 và ETFE.Thông số cơ bản của các dải công suất động cơ cho bơm IHF100-80-160IHF100-80-160/11kW-2Lưu lượng: 60m3/hÁp suất: 24mCông suất động cơ: 11kWTốc độ vòng tua: 2900 vòng/phútIHF100-80-160/15kW-2Lưu lượng: 100m3/hÁp suất: 20mCông suất động cơ: 15kWIHF100-80-160/2.2kW-4Lưu lượng: 30m3/hÁp suất: 6mCông suất động cơ: 2.2kWTốc độ vòng tua: 1450 vòng/phútIHF100-80-160/3kW-4Lưu lượng: 50m3/hÁp suất: 5mCông suất động cơ: 3kWTốc độ vòng tua: 1450 vòng/phút
Bơm hóa chất IHF100-65-200
Bơm lót nhựa li tâm IHF100-65-200 là một loại bơm được thiết kế để vận chuyển các loại chất lỏng hóa học trong các ứng dụng đòi hỏi sự bảo vệ chống lại tác động của hóa chất ăn mòn và hóa chất khác. Tên gọi "li tâm" xuất phát từ cách hoạt động của bơm này, nơi chất lỏng được bơm đi theo nguyên tắc của lực ly tâm.Đặc điểm chính của bơm lót nhựa li tâm IHF100-65-200 và các bơm lót nhựa li tâm khác bao gồm:Lớp Lót Nhựa: Bên trong bơm, có một lớp lót làm bằng nhựa chịu hóa chất hoặc nhựa chống ăn mòn như PVC, PP, PVDF, ETFE, F46, hoặc PFA. Lớp lót này bảo vệ các thành phần bên trong bơm khỏi tác động của hóa chất.Nguyên Tắc Lực Ly Tâm: Bơm li tâm hoạt động dựa trên nguyên tắc lực ly tâm, nơi một cánh quạt quay tạo ra lực ly tâm, đẩy chất lỏng ra khỏi trục quay của bơm và đi ra ngoài qua ống dẫn. Điều này tạo ra áp suất và lưu lượng để vận chuyển chất lỏng.Chất Lỏng Ưu Đãi: Bơm lót nhựa li tâm thường được sử dụng để vận chuyển các loại chất lỏng hóa học đặc biệt, bao gồm acid, kiềm, dung dịch muối, và các chất ăn mòn khác.Ứng Dụng Đặc Biệt: Bơm lót nhựa li tâm thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, công nghiệp xử lý nước, xử lý chất thải, và các ứng dụng đòi hỏi sự chống ăn mòn và đ bền hóa học.Các model IHF100-65-200 được thay đổi lưu lượng do sử dụng động cơ khác nhauIHF100-65-200/30kW-2:Lưu lượng: 60 m3/hÁp suất: 56mCông suất động cơ: 30 kWTốc độ quay: 2900 vòng/phútIHF100-65-200/37kW-2:Lưu lượng: 100 m3/hÁp suất: 50mCông suất động cơ: 37 kWTốc độ quay: 2900 vòng/phútIHF100-65-200/4kW-4:Lưu lượng: 30 m3/hÁp suất: 14mCông suất động cơ: 4 kWTốc độ quay: 1450 vòng/phútIHF100-65-200/5.5kW-4:Lưu lượng: 50 m3/hÁp suất: 12,5mCông suất động cơ: 5,5 kWTốc độ quay: 1450 vòng/phútBơm lót nhựa này được tích hợp với lớp lót bên trong, được làm từ nhựa chịu hóa chất hoặc nhựa chống ăn mòn như PVC, PP, PVDF, ETFE, F46, hoặc PFA để bảo vệ các thành phần bên trong bơm khỏi tác động của các hóa chất ăn mòn và khác. Bơm hoạt động dựa trên nguyên tắc lực ly tâm, với cánh quạt quay tạo ra lực ly tâm để đẩy chất lỏng ra khỏi trục quay của bơm và đi ra ngoài qua ống dẫn. Điều này tạo ra áp suất và lưu lượng để vận chuyển chất lỏng một cách hiệu quả.Bơm lót nhựa có ứng dụng đặc biệt trong ngành công nghiệp hóa chất và xử lý nước, đặc biệt là trong việc vận chuyển các loại chất lỏng độc đáo như acid, kiềm, dung dịch muối, và các chất ăn mòn khác. Các biến thể của bơm này cung cấp sự linh hoạt trong việc lựa chọn công suất và tốc độ quay phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. 
Bơm lót nhựa IHF100-65-250
Bơm hóa chất lót nhựa F46 là một loại bơm được thiết kế để vận chuyển các loại chất lỏng hóa chất trong các ứng dụng đòi hỏi sự bảo vệ chống lại tác động của hóa chất ăn mòn và hóa chất khác. Tên gọi "lót nhựa F46" xuất phát từ việc bên trong bơm có lớp lót được làm bằng nhựa F46 (còn được gọi là PTFE FEP), một loại nhựa chống ăn mòn và chịu nhiệt cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng hóa học và công nghiệp.Đặc điểm chính của bơm hóa chất lót nhựa F46 bao gồm:Lớp Lót Nhựa F46 (PTFE FEP): Lớp lót bên trong bơm được sản xuất từ nhựa F46 (PTFE FEP), một loại nhựa có khả năng chống ăn mòn cao và kháng hóa chất. Lớp lót này bảo vệ các thành phần bên trong bơm khỏi tác động của các hóa chất ăn mòn và khác.Nguyên Tắc Lực Ly Tâm: Bơm lót nhựa F46 hoạt động dựa trên nguyên tắc lực ly tâm, nơi một cánh quạt quay tạo ra lực ly tâm, đẩy chất lỏng ra khỏi trục quay của bơm và đi ra ngoài qua ống dẫn. Điều này tạo ra áp suất và lưu lượng để vận chuyển chất lỏng.Chất Lỏng Ưu Đãi: Bơm lót nhựa F46 thường được sử dụng để vận chuyển các loại chất lỏng hóa học đặc biệt, bao gồm acid, kiềm, dung dịch muối, và các chất ăn mòn khác.Ứng Dụng Đặc Biệt: Bơm lót nhựa F46 thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, công nghiệp xử lý nước, xử lý chất thải, và các ứng dụng đòi hỏi sự chống ăn mòn và độ bền hóa học.Lớp lót nhựa F46 (PTFE FEP) giúp bơm chịu được các tác động của các chất lỏng hóa chất mạnh mẽ và độc hại, đồng thời bảo vệ sự an toàn và hiệu suất của bơm trong quá trình vận hành.Bơm lót nhựa IHF100-65-250 là một thiết bị quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất và xử lý chất lỏng đặc biệt, được thiết kế để vận chuyển các loại chất lỏng hóa học trong các ứng dụng đòi hỏi sự bảo vệ chống lại tác động của hóa chất ăn mòn và hóa chất khác. Bơm lót nhựa này được cung cấp trong một loạt các biến thể với các dải công suất khác nhau để đáp ứng nhu cầu cụ thể của các ứng dụng.Dưới đây là các thông số của bơm lót nhựa mô hình IHF100-65-250 và các biến thể của nó:IHF100-65-250/45kW-2:Lưu lượng: 60 m3/hÁp suất: 88mCông suất động cơ: 45 kWTốc độ quay: 2900 vòng/phútIHF100-65-250/55kW-2:Lưu lượng: 100 m3/hÁp suất: 80mCông suất động cơ: 55 kWTốc độ quay: 2900 vòng/phútIHF100-65-250/5.5kW-4:Lưu lượng: 30 m3/hÁp suất: 22mCông suất động cơ: 5,5 kWTốc độ quay: 1450 vòng/phútIHF100-65-250/7.5kW-4:Lưu lượng: 50 m3/hÁp suất: 20mCông suất động cơ: 7,5 kWTốc độ quay: 1450 vòng/phútBơm lót nhựa IHF100-65-250 được tích hợp với lớp lót bên trong, được làm từ nhựa chịu hóa chất hoặc nhựa chống ăn mòn như PVC, PP, PVDF, ETFE, F46, hoặc PFA để bảo vệ các thành phần bên trong bơm khỏi tác động của các hóa chất ăn mòn và khác. Bơm hoạt động dựa trên nguyên tắc lực ly tâm, với cánh quạt quay tạo ra lực ly tâm để đẩy chất lỏng ra khỏi trục quay của bơm và đi ra ngoài qua ống dẫn. Điều này tạo ra áp suất và lưu lượng để vận chuyển chất lỏng một cách hiệu quả.Bơm lót nhựa này có ứng dụng đặc biệt trong ngành công nghiệp hóa chất và xử lý nước, đặc biệt là trong việc vận chuyển các loại chất lỏng độc đáo như acid, kiềm, dung dịch muối, và các chất ăn mòn khác. Các biến thể của bơm này cung cấp sự linh hoạt trong việc lựa chọn công suất và tốc độ quay phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
Bơm li tâm hóa chất lót nhựa IHF125-100-180
Bơm hóa chất lót nhựa dạng li tâm cánh kín là một loại bơm được thiết kế đặc biệt để vận chuyển các loại chất lỏng hóa chất trong các ứng dụng đòi hỏi sự bảo vệ chống lại tác động của hóa chất ăn mòn và hóa chất khác. Đặc điểm đặc trưng của loại bơm này là sự kín đáo trong thiết kế cánh quạt li tâm.Dưới đây là một số đặc điểm chính của bơm hóa chất lót nhựa dạng li tâm cánh kín:Lớp Lót Nhựa: Bên trong bơm, có một lớp lót làm bằng nhựa chống ăn mòn hoặc nhựa chịu hóa chất như PVC, PP, PVDF, ETFE, F46, hoặc PFA. Lớp lót này bảo vệ các thành phần bên trong bơm khỏi tác động của hóa chất.Cánh Quạt Cánh Kín: Bơm này có cánh quạt được thiết kế đặc biệt với cánh kín, có nghĩa là cánh quạt được thiết kế để không để chất lỏng tiếp cận các bộ phận bên trong bơm. Điều này giúp ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa chất lỏng và các bộ phận bên trong bơm, giảm mòn và tác động của hóa chất lên các bộ phận này.Nguyên Tắc Lực Ly Tâm: Bơm li tâm hoạt động dựa trên nguyên tắc lực ly tâm, nơi cánh quạt cánh kín tạo ra lực ly tâm, đẩy chất lỏng ra khỏi trục quay của bơm và đi ra ngoài qua ống dẫn. Điều này tạo ra áp suất và lưu lượng để vận chuyển chất lỏng.Chất Lỏng Ưu Đãi: Bơm lót nhựa dạng li tâm cánh kín thường được sử dụng để vận chuyển các loại chất lỏng hóa chất đặc biệt, bao gồm acid, kiềm, dung dịch muối, và các chất ăn mòn khác.Ứng Dụng Đặc Biệt: Bơm này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, công nghiệp xử lý nước, xử lý chất thải và các ứng dụng đòi hỏi sự chống ăn mòn và độ bền hóa học cao.Các mô hình bơm IHF125-100-180IHF125-100-180/30kW-2:Lưu lượng: 120 m3/hÁp suất: 38 mCông suất động cơ: 30 kWTốc độ quay: 2900 vòng/phútIHF125-100-180/37kW-2:Lưu lượng: 160 m3/hÁp suất: 32 mCông suất động cơ: 37 kWTốc độ quay: 2900 vòng/phútĐây là phiên bản có công suất lớn hơn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu lưu lượng và áp suất cao hơn.IHF125-100-180/4kW-4:Lưu lượng: 60 m3/hÁp suất: 9.5 mCông suất động cơ: 4 kWTốc độ quay: 1450 vòng/phútĐây là phiên bản với công suất nhỏ hơn, phù hợp cho các ứng dụng nhỏ hơn hoặc yêu cầu lưu lượng và áp suất thấp hơn.IHF125-100-180/5.5kW-4:Lưu lượng: 80 m3/hÁp suất: 8 mCông suất động cơ: 5.5 kWTốc độ quay: 1450 vòng/phútĐây là một phiên bản trung bình với công suất và lưu lượng trung bình, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
Bơm hóa chất IHF150-125-160
Bơm hóa chất IHF150-125-160 - Sự Lựa Chọn Hiệu Quả cho Ứng Dụng Vận Chuyển Chất Lỏng Hóa ChấtBơm hóa chất IHF150-125-160 là một thiết bị quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất và xử lý chất thải. Được thiết kế để vận chuyển các loại chất lỏng hóa chất, bơm này được ưa chuộng bởi tính hiệu quả và độ tin cậy trong quá trình vận hành.Đặc Điểm Chính:Công Suất Đa Dạng: Bơm IHF150-125-160 có một loạt các phiên bản với công suất khác nhau để phù hợp với nhu cầu cụ thể của ứng dụng. Các phiên bản có công suất từ 5,5 kW đến 45 kW, cung cấp lựa chọn linh hoạt cho các tình huống vận chuyển chất lỏng ở các độ cao và áp suất khác nhau.Nguyên Tắc Lực Ly Tâm: Bơm này hoạt động dựa trên nguyên tắc lực ly tâm, trong đó cánh quạt tạo ra lực ly tâm, đẩy chất lỏng ra khỏi trục quay của bơm và đi ra ngoài qua ống dẫn. Điều này tạo ra áp suất và lưu lượng để vận chuyển chất lỏng một cách hiệu quả.Lớp Lót Nhựa Chống Ấm Mòn: Bên trong bơm có một lớp lót làm bằng nhựa chống ăn mòn như PVC, PP, PVDF, ETFE, F46, hoặc PFA. Lớp lót này bảo vệ các thành phần bên trong bơm khỏi tác động của các hóa chất ăn mòn và hóa chất khác, gia tăng tuổi thọ của bơm.Ứng Dụng Rộng Rãi: Bơm hóa chất IHF150-125-160 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất, công nghiệp xử lý nước, xử lý chất thải, và nhiều ứng dụng khác đòi hỏi sự chống ăn mòn và độ bền hóa học cao.Các Phiên Bản Cụ Thể:IHF150-125-160/37kW-2: Công suất 37 kW, lưu lượng 200 m3/h, áp suất 32 m, tốc độ quạt 2900 vòng/phút.IHF150-125-160/45kW-2: Công suất 45 kW, lưu lượng 300 m3/h, áp suất 25 m, tốc độ quạt 2900 vòng/phút.IHF150-125-160/5.5kW-4: Công suất 5,5 kW, lưu lượng 100 m3/h, áp suất 8 m, tốc độ quạt 1450 vòng/phút.IHF150-125-160/7.5kW-4: Công suất 7,5 kW, lưu lượng 150 m3/h, áp suất 6,3 m, tốc độ quạt 1450 vòng/phút.Bơm hóa chất IHF150-125-160 là một giải pháp đáng tin cậy cho việc vận chuyển chất lỏng hóa chất trong các môi trường đòi hỏi tính an toàn và hiệu suất cao.
Máy bơm hóa chất IHF là một trong những dòng máy bơm lót nhựa Floruaplastic phổ biến trên thị trường hiện nay. Được thiết kế với cấu trúc li tâm cánh kín, dòng máy bơm này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng hút axit loãng, axit đậm đặc và các chất hóa học khác trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Với vỏ bọc bên ngoài được làm bằng thép hoặc gang có sơn lớp sơn EPOXY để chống lại sự ăn mòn từ môi trường xung quanh, dòng máy bơm IHF cung cấp sự bảo vệ cho máy bơm khi hoạt động trong các môi trường ăn mòn. Bên trong máy bơm, lòng bơm được bọc bằng nhựa Floruaplastic, nhựa PVDF và các loại nhựa khác để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm.

Máy bơm hóa chất IHF được trang bị động cơ điện thông qua khớp nối mềm, giúp giảm thiểu tiếng ồn và rung động trong quá trình hoạt động. Điều này đảm bảo máy bơm hoạt động êm ái và ổn định, và cung cấp hiệu suất cao trong quá trình bơm các chất hóa học khác nhau.

Một trong những ưu điểm của dòng máy bơm IHF là khả năng chống lại lực đẩy từ lòng bơm, giúp kéo dài tuổi thọ của vỏ bơm. Ngoài ra, dòng máy bơm này cũng có khả năng chống lại lực tác động ở phía bên ngoài, giúp bảo vệ máy bơm trong quá trình hoạt động.

Tổng thể, dòng máy bơm hóa chất IHF là một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng hút axit loãng, axit đậm đặc và các chất hóa học khác. Với nhiều tính năng tiên tiến và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng, dòng máy bơm này đã trở thành một trong những sản phẩm phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam.

Hướng dẫn sử dụng máy bơm hóa chất IHF
  Lắp đặt:
  1. Đầu vào và đầu ra của máy bơm IHF được lắp đặt các van và khớp nối cao su chống rung giật (bộ bù đường ống) để thuận tiện cho việc bảo trì.
  2. Trong trình tự lắp đặt máy bơm, trước tiên hãy kết nối các vít đường ống đầu vào và đầu ra, sau đó siết chặt các bu lông neo để tránh ứng suất kéo trên máy bơm và làm hỏng máy bơm khi kết nối đường ống.
  3. Đối với các đường ống thoát có đường ống xả dài (cao), nên lắp van một chiều ở đầu ra để tránh hiện tượng hồi ngược hóa chất lại gây hư hỏng máy bơm khi dừng máy bơm.
  4. Lắp đặt của đường ống đầu vào và đầu ra của máy bơm: Để giảm lực cản dòng chảy của đường ống và nâng cao hiệu suất truyền tải của đường ống, đường ống của máy bơm phải cao hơn một bậc so với đầu vào và đầu ra của máy bơm. bơm.
nhung-kieu-lap-dat-may-bom-hoa-chat


Bảo vệ khởi động máy bơm, vận hành và bôi trơn máy bơm gối đỡ

  1. Kiểm tra trước khi vận hành Trước khi vận hành thử
  , khớp nối hoặc trục phải được quay bằng tay để kiểm tra xem lái có đúng không và hoạt động có linh hoạt không, nếu đĩa không di chuyển hoặc có âm thanh bất thường thì nên kiểm tra đúng giờ. Khi kiểm tra, bắt đầu từ bên ngoài để kiểm tra xem khớp nối có nằm ngang không và kiểm tra xem vị trí của dầu bôi trơn có gần đường tâm của gương dầu từ lỗ gương dầu trên bệ đỡ hay không (nếu có quá nhiều, một số nên tháo ra, nếu quá ít, nên thêm một ít) Nếu sự cố vẫn tiếp diễn, hãy tháo rời máy bơm để kiểm tra (vui lòng tham khảo sơ đồ cấu trúc và quy trình tháo gỡ trong sách hướng dẫn này khi tháo rời máy bơm), làm sạch các vật thể lạ, và liên hệ với công ty chúng tôi để thương lượng giải pháp.Hệ thống làm mát bên ngoài có nước làm mát hay không.

  2. Các bước khởi động
  a. Đổ đầy chất lỏng vào bơm
  b. Mở van đầu vào 
  c. Bật nguồn
  d. Mở van đầu ra

  3. Vận hành máy bơm hóa chất IHF
  Nếu có âm thanh bất thường trong quá trình vận hành, hoặc các điều kiện bất thường như động cơ nóng lên, cũng nên dừng lại để kiểm tra.Phương pháp và các bước kiểm tra giống như 1.

  4. Tắt máy máy bơm hóa chất IHF
  a. Đóng van đầu ra trước;
  b. Cắt nguồn điện và đóng van đầu vào kịp thời;

  5. Bảo vệ bôi trơn của bệ ổ trục
goi-do-bom-ihf
  Dầu bôi trơn (dầu động cơ diesel 40 #) nên được thay thế thường xuyên ở bệ ổ trục và chu kỳ thay thế thường là 6 tháng sau khi vận hành. Tốt hơn là thêm dầu bôi trơn vào đường trung tâm của gương dầu (xem hình bên dưới). Nếu mức dầu quá thấp sẽ không có tác dụng bôi trơn, còn nếu mức dầu quá cao thì tải tiêu thụ điện năng của trục sẽ tăng lên.

Bảng thông số kỹ thuật của các model máy bơm hóa chất IHF

  
ModelMô hình tham chiếuLưu lượng Q
(m 3 /h)
Đẩy H
(m)
Công suất động cơ
(kW)
tốc độ
(vòng/phút)
IHF25-20-125IHF25-20-125/0.75kW-23.2150,752900
IHF25-20-125/1.1kW-23.2201.1
IHF25-25-250IHF25-25-250/5.5kW-21.6755,52900
IHF25-25-250/1.1kW-40,818,51.11450
IHF40-25-140IHF40-25-140/1.5kW-26.3201,52900
IHF40-25-140/2.2kW-26.3252.2
IHF40-32-160IHF40-32-160/3kW-26.33232900
IHF40-32-160/0.75kW-43.2số 80,751450
IHF40-20-250IHF40-20-250/5.5kW-26.3655,52900
IHF40-20-250/1.1kW-43.2161.11450
IHF50-40-125IHF50-40-125/2.2kW-27,5232.22900
IHF50-40-125/3kW-212,5203
1518
IHF50-40-125/0.75kW-46.350,751450
IHF50-40-160IHF50-40-160/3kW-27,534,532900
IHF50-40-160/4kW-212,5324
1530
IHF50-40-160/0.75kW-46.3số 80,751450
IHF50-40-200IHF50-40-200/5.5kW-27,551,85,52900
IHF50-40-200/7.5kW-212,5507,5
1548
IHF50-40-200/1.5kW-46.312,51,51450
IHF65-40-250IHF65-40-250/11kW-27,582112900
IHF65-40-250/15kW-212,58015
1578,5
IHF65-40-250/2.2kW-46.3202.21450
IHF65-50-125IHF65-50-125/3kW-21521.332900
IHF65-50-125/4kW-225204
3018,6
IHF65-50-125/1.1kW-412,551.11450
IHF65-50-160IHF65-50-160/4kW-21534.242900
IHF65-50-160/5.5kW-225325,5
3030
IHF65-50-160/1.5kW-412,581,51450
IHF65-50-200IHF65-50-200/11kW-21553.2112900
IHF65-50-200/15kW-2255015
3047,6
IHF65-50-200/2.2kW-412,512,52.21450
IHF80-65-125IHF80-65-125/5.5kW-23023.25,52900
IHF80-65-125/7.5kW-250207,5
6017,6
IHF80-65-125/1.5kW-42551,51450
IHF80-65-160IHF80-65-160/7.5kW-230367,52900
IHF80-65-160/11kW-2503211
6028,4
IHF80-65-160/2.2kW-42582.21450
IHF80-65-200IHF80-65-200/15kW-23055.2152900
IHF80-65-200/18.5kW-2505018,5
6045.2
IHF80-65-200/3kW-42512,531450
IHF80-65-250IHF80-65-250/22kW-23084222900
IHF80-65-250/30kW-2508030
6075
IHF80-65-250/3kW-4252041450
IHF100-80-125IHF100-80-125/11kW-26024112900
IHF100-80-125/15kW-21002015
12016,5
IHF100-80-125/2.2kW-43062.21450
IHF100-80-125/3kW-45053
604
IHF100-80-160IHF100-80-160/15kW-26037152900
IHF100-80-160/18.5kW-21003218,5
12028
IHF100-80-160/3kW-4309,2531450
IHF100-80-160/4kW-450số 84
607
IHF100-65-200IHF100-65-200/30kW-26056302900
IHF100-65-200/37kW-21005037
12044
IHF100-65-200/4kW-4301441450
IHF100-65-200/5.5kW-45012,55,5
6011
IHF100-65-250IHF100-65-250/45kW-26088452900
IHF100-65-250/55kW-21008055
12074
IHF100-65-250/5.5kW-430225,51450
IHF100-65-250/7.5kW-450207,5
6018,5
IHF125-100-180IHF125-100-180/30kW-212038302900
IHF125-100-180/37kW-21603237
18030
IHF125-100-180/4kW-4609,541450
IHF125-100-180/5.5kW-480số 85,5
907,5
IHF150-125-160IHF150-125-160/37kW-220032372900
IHF150-125-160/45kW-23002545
IHF150-125-160/5.5kW-4100số 85,51450
IHF150-125-160/7.5kW-41506.37,5
 
Đọc thêm  
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Whatsapp