Máy bơm lobe 3RP-80 chính hãng là dòng bơm thể tích được thiết kế để vận chuyển chất lỏng có độ nhớt từ trung bình đến cao. Máy sử dụng hai rô-to dạng thùy quay đồng bộ trong buồng bơm, tạo ra quá trình hút và đẩy chất lỏng liên tục mà không làm khuấy trộn mạnh lưu chất.
Với lưu lượng 24 m³/h, áp suất 0,7 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, đường kết nối DN80 và động cơ 11 kW, Máy bơm lobe 3RP-80 phù hợp với các dây chuyền cần lưu lượng lớn, áp lực ổn định và khả năng vận chuyển nguyên liệu đặc.
Cấu tạo của Máy bơm lobe 3RP-80 chính hãng gồm hai bộ phận chính là cụm truyền động và cụm đầu bơm. Hai cụm này được liên kết đồng bộ để tạo chuyển động quay chính xác cho cặp rô-to bên trong buồng bơm.
Các bộ phận quan trọng thường gồm:
Động cơ điện công suất 11 kW
Hộp giảm tốc
Khớp nối truyền động
Thân và buồng bơm
Cặp rô-to dạng thùy
Trục chủ động và trục bị động
Bộ bánh răng đồng bộ
Hệ thống ổ bi
Phớt làm kín
Cửa hút và cửa xả DN80
Nắp trước đầu bơm
Bệ đỡ máy
Mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng phải phối hợp chính xác để Máy bơm lobe 3RP-80 vận hành ổn định ở lưu lượng 24 m³/h.
Động cơ điện là bộ phận tạo ra nguồn cơ năng ban đầu cho Máy bơm lobe 3RP-80 chính hãng. Công suất động cơ 11 kW giúp máy có đủ mô-men xoắn để vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao hoặc làm việc trong hệ thống có áp suất lên đến 0,7 MPa.
Khi động cơ hoạt động, chuyển động quay được truyền qua hộp giảm tốc và khớp nối đến trục chủ động của đầu bơm. Công suất động cơ phải được lựa chọn phù hợp với độ nhớt, tỷ trọng và áp lực làm việc của lưu chất.
Động cơ thường có vỏ kim loại chắc chắn, cánh tản nhiệt và quạt làm mát phía sau. Kết cấu này giúp giải phóng nhiệt sinh ra trong quá trình máy hoạt động liên tục.
Tùy theo môi trường sử dụng, Máy bơm lobe 3RP-80 có thể được lắp động cơ tiêu chuẩn hoặc động cơ phòng nổ đối với khu vực có dung môi, hóa chất dễ cháy.
Động cơ điện thông thường có tốc độ quay cao hơn nhiều so với tốc độ yêu cầu của đầu bơm. Vì vậy, hộp giảm tốc được lắp giữa động cơ và đầu bơm để hạ tốc độ xuống khoảng 500 vòng/phút.
Tốc độ 500 vòng/phút giúp cặp rô-to quay chậm và ổn định, hạn chế tạo bọt, giảm hiện tượng cắt phá nguyên liệu và tránh làm thay đổi cấu trúc của lưu chất.
Ngoài chức năng giảm tốc, hộp giảm tốc còn làm tăng mô-men xoắn tại trục đầu ra. Mô-men xoắn lớn giúp Máy bơm lobe 3RP-80 chính hãng vận chuyển hiệu quả các chất lỏng đặc như mật đường, siro, tương, kem, dầu, nhũ tương và các loại hỗn hợp có độ nhớt cao.
Hộp giảm tốc cần được kiểm tra dầu bôi trơn định kỳ để bảo vệ bánh răng và ổ bi bên trong.
Khớp nối có nhiệm vụ truyền chuyển động từ hộp giảm tốc đến trục bơm. Bộ phận này giúp bù sai lệch nhỏ giữa các trục, giảm rung động và hạn chế tải va đập truyền trực tiếp đến đầu bơm.
Khớp nối thường được bảo vệ bằng hộp che để tránh người vận hành tiếp xúc với chi tiết đang quay. Việc căn chỉnh đồng tâm khớp nối có ảnh hưởng trực tiếp đến độ rung, tiếng ồn và tuổi thọ ổ bi của Máy bơm lobe 3RP-80.
Thân bơm là bộ phận bao quanh buồng làm việc và chịu áp lực trực tiếp của chất lỏng. Với áp suất làm việc 0,7 MPa, thân Máy bơm lobe 3RP-80 chính hãng phải có độ cứng và độ kín cao.
Thân bơm thường được gia công với độ chính xác tốt để duy trì khe hở phù hợp giữa rô-to với thành buồng bơm. Khe hở này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo áp, lưu lượng và hiệu suất của máy.
Đối với các ứng dụng thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm, phần tiếp xúc với lưu chất thường được chế tạo từ inox chống ăn mòn. Bề mặt bên trong được xử lý nhẵn để giảm bám dính nguyên liệu và thuận tiện khi vệ sinh.
Trong các ứng dụng công nghiệp thông thường, vật liệu thân bơm sẽ được lựa chọn theo tính chất hóa học, nhiệt độ và độ mài mòn của chất lỏng.
Rô-to là bộ phận quan trọng nhất trong cấu tạo của Máy bơm lobe 3RP-80 chính hãng. Máy sử dụng hai rô-to quay ngược chiều nhau trong buồng bơm.
Khi rô-to quay, thể tích tại cửa hút được mở rộng, tạo độ chênh áp để kéo chất lỏng vào buồng bơm. Lưu chất sau đó được giữ trong các khoang giữa rô-to và thành bơm, di chuyển dọc theo chu vi buồng bơm đến cửa xả.
Tùy yêu cầu sử dụng, Máy bơm lobe 3RP-80 có thể sử dụng rô-to hai thùy, ba thùy hoặc dạng cánh đặc biệt. Rô-to ba thùy thường tạo dòng chảy đều hơn và giảm dao động lưu lượng, trong khi rô-to hai thùy có khoảng khoang lớn, thuận lợi khi vận chuyển lưu chất chứa hạt mềm.
Hình dạng rô-to cần được lựa chọn dựa trên độ nhớt, kích thước hạt, yêu cầu giữ nguyên cấu trúc và mức độ nhạy cảm của sản phẩm.
Hai rô-to không trực tiếp chạm vào nhau và cũng không ma sát mạnh với thành buồng bơm. Chuyển động không tiếp xúc giúp giảm mài mòn, hạn chế sinh nhiệt và không tạo ra vụn kim loại trong lưu chất.
Để duy trì trạng thái này, khoảng cách giữa hai rô-to phải được thiết lập chính xác thông qua hệ thống bánh răng đồng bộ.
Máy bơm lobe 3RP-80 sử dụng hai trục song song. Trục chủ động nhận chuyển động trực tiếp từ hộp giảm tốc, trong khi trục bị động được dẫn động thông qua bộ bánh răng đồng bộ.
Các trục phải có độ cứng cao để chịu mô-men xoắn do động cơ 11 kW truyền tới. Bề mặt lắp rô-to, ổ bi và bánh răng được gia công chính xác nhằm bảo đảm rô-to quay ổn định, không bị đảo hoặc lệch tâm.
Ở khu vực trục đi qua thân bơm, hệ thống phớt được bố trí để ngăn chất lỏng rò rỉ ra ngoài.
Bộ bánh răng đồng bộ được lắp bên trong hộp truyền động phía sau đầu bơm. Hai bánh răng có nhiệm vụ điều khiển cặp rô-to quay cùng tốc độ nhưng ngược chiều nhau.
Nhờ bánh răng đồng bộ, hai rô-to duy trì khoảng cách cố định trong suốt quá trình vận hành. Đây là yếu tố giúp Máy bơm lobe 3RP-80 chính hãng làm việc theo nguyên lý không tiếp xúc.
Bánh răng phải có độ chính xác cao, khả năng chịu tải tốt và được bôi trơn đầy đủ. Nếu bánh răng bị mòn hoặc sai lệch, rô-to có thể va chạm, làm phát sinh tiếng ồn và gây hư hỏng buồng bơm.
Hộp bánh răng được tách biệt với khoang chứa lưu chất để dầu bôi trơn không xâm nhập vào sản phẩm.
Ổ bi có chức năng đỡ hai trục bơm, duy trì độ đồng tâm và tiếp nhận tải trọng trong quá trình vận hành. Hệ thống này phải chịu được tải hướng kính, tải dọc trục và lực phát sinh khi máy làm việc ở áp suất 0,7 MPa.
Ổ bi được lắp trong hộp truyền động và được bôi trơn theo yêu cầu của nhà sản xuất. Khi ổ bi bị thiếu dầu, mòn hoặc lắp sai, máy có thể xuất hiện rung động, nhiệt độ cao và tiếng kêu bất thường.
Việc kiểm tra ổ bi định kỳ giúp bảo vệ trục, bánh răng và rô-to của Máy bơm lobe 3RP-80.
Phớt làm kín được bố trí tại vị trí trục đi vào buồng bơm. Nhiệm vụ chính của phớt là ngăn chất lỏng thoát ra ngoài và ngăn tạp chất từ môi trường xâm nhập vào đầu bơm.
Máy có thể sử dụng phớt cơ khí đơn, phớt cơ khí đôi hoặc các kiểu làm kín khác tùy theo tính chất lưu chất.
Đối với chất lỏng thông thường, phớt cơ khí đơn có thể đáp ứng tốt yêu cầu làm kín. Với hóa chất độc hại, dung môi dễ bay hơi, chất lỏng kết tinh hoặc môi trường yêu cầu độ kín cao, phớt đôi kết hợp hệ thống làm mát thường được ưu tiên.
Vật liệu bề mặt phớt và gioăng cao su phải phù hợp với nhiệt độ, độ ăn mòn và tính chất hóa học của chất bơm.
Máy bơm lobe 3RP-80 sử dụng đường kết nối DN80, tạo tiết diện dòng chảy phù hợp với lưu lượng định mức 24 m³/h. Kích thước cửa lớn giúp chất lỏng đặc đi qua thuận lợi hơn và giảm tổn thất áp suất tại đầu hút.
Cửa hút và cửa xả thường được bố trí đối diện nhau trên thân bơm. Tùy thiết kế lắp đặt, đầu bơm có thể được điều chỉnh hướng kết nối để phù hợp với đường ống của hệ thống.
Đầu kết nối DN80 có thể sử dụng mặt bích, clamp hoặc dạng ren đặc biệt tùy ứng dụng. Trong ngành thực phẩm và dược phẩm, kết nối clamp được sử dụng phổ biến vì thuận tiện cho việc tháo lắp và vệ sinh.
Đường ống kết nối cần có đường kính phù hợp, được đỡ chắc chắn và không truyền tải trọng trực tiếp lên thân bơm.
Nắp trước bao kín buồng rô-to và có thể tháo rời khi cần kiểm tra, vệ sinh hoặc bảo dưỡng. Kết cấu nắp tháo nhanh giúp người vận hành tiếp cận trực tiếp cặp rô-to mà không phải tháo toàn bộ đầu bơm khỏi hệ thống.
Giữa nắp và thân bơm có gioăng làm kín. Gioăng phải được lắp đúng vị trí để tránh rò rỉ khi máy vận hành ở áp suất cao.
Đối với hệ thống yêu cầu vệ sinh thường xuyên, thiết kế nắp trước dễ tháo là một ưu điểm quan trọng của Máy bơm lobe 3RP-80.
Ngoài phớt trục, Máy bơm lobe 3RP-80 còn sử dụng các gioăng tại vị trí tiếp giáp giữa nắp bơm, thân bơm và các cụm chi tiết.
Gioăng làm kín tĩnh không chuyển động nhưng phải chịu áp suất, nhiệt độ và sự tác động của lưu chất. Các vật liệu phổ biến gồm EPDM, FKM, NBR hoặc PTFE. Việc lựa chọn sai vật liệu gioăng có thể gây trương nở, lão hóa hoặc rò rỉ sau thời gian ngắn sử dụng.
Trong một số cấu hình, Máy bơm lobe 3RP-80 chính hãng có thể được trang bị van an toàn hoặc đường hồi áp suất. Bộ phận này giúp bảo vệ máy khi đường xả bị khóa hoặc áp suất tăng vượt mức cho phép.
Do bơm lobe là bơm thể tích, chất lỏng vẫn tiếp tục được đẩy khi rô-to quay. Nếu cửa xả bị đóng hoàn toàn, áp suất trong hệ thống có thể tăng nhanh. Vì vậy, hệ thống cần có van an toàn, cảm biến áp suất hoặc thiết bị bảo vệ động cơ phù hợp.
Cụm động cơ, hộp giảm tốc và đầu bơm được lắp trên một bệ chung. Bệ máy giữ các bộ phận thẳng hàng, hạn chế rung động và tạo thuận lợi cho quá trình vận chuyển, lắp đặt.
Bệ cần được đặt trên nền phẳng và cố định bằng bu lông. Nếu nền máy không chắc chắn hoặc các chân đỡ không cân bằng, khớp nối và trục bơm có thể bị lệch sau một thời gian vận hành.
Trong môi trường thực phẩm hoặc hóa chất, bệ máy có thể được chế tạo bằng inox để tăng khả năng chống ăn mòn và thuận tiện vệ sinh.
Cấu tạo của Máy bơm lobe 3RP-80 được thiết kế để đáp ứng đồng thời các thông số:
Cặp rô-to và kích thước buồng bơm lớn giúp máy vận chuyển lượng chất lỏng lên tới 24 m³ trong một giờ ở điều kiện làm việc phù hợp.
Thân bơm, trục, ổ bi, bánh răng và hệ thống làm kín được thiết kế để chịu được mức áp suất làm việc 0,7 MPa.
Hộp giảm tốc giúp duy trì tốc độ quay thấp, phù hợp với chất lỏng đặc và các sản phẩm cần hạn chế lực cắt.
Cửa hút và cửa xả DN80 hỗ trợ lưu lượng lớn, giảm trở lực và hạn chế nguy cơ thiếu nguyên liệu tại đầu hút.
Động cơ 11 kW cung cấp mô-men xoắn cần thiết để máy hoạt động ổn định khi vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao hoặc làm việc ở áp suất lớn.
Nhờ kết cấu cặp rô-to quay không tiếp xúc, Máy bơm lobe 3RP-80 có khả năng vận chuyển chất lỏng nhẹ nhàng, hạn chế phá vỡ cấu trúc sản phẩm. Tốc độ 500 vòng/phút giúp giảm hiện tượng tạo bọt và hạn chế nhiệt phát sinh trong quá trình bơm.
Thiết kế nắp trước tháo rời hỗ trợ vệ sinh và bảo trì nhanh. Đường kết nối DN80 phù hợp với lưu lượng 24 m³/h, trong khi động cơ 11 kW và hộp giảm tốc cung cấp mô-men xoắn cần thiết cho lưu chất có độ nhớt cao.
Các bộ phận như rô-to, thân bơm, phớt, gioăng và vật liệu tiếp xúc có thể được lựa chọn theo từng môi trường sử dụng, giúp Máy bơm lobe 3RP-80 đáp ứng nhiều dây chuyền sản xuất khác nhau.
Máy bơm lobe 3RP-80 chính hãng có cấu tạo gồm động cơ 11 kW, hộp giảm tốc, khớp nối, cặp trục, bánh răng đồng bộ, rô-to dạng thùy, thân bơm, phớt làm kín và hai cửa kết nối DN80. Trong đó, cặp rô-to và bộ bánh răng đồng bộ là những chi tiết quyết định trực tiếp đến khả năng hút, đẩy và vận chuyển chất lỏng.
Sự kết hợp giữa tốc độ quay 500 vòng/phút, lưu lượng 24 m³/h và áp suất 0,7 MPa giúp Máy bơm lobe 3RP-80 đáp ứng tốt các hệ thống cần bơm lưu chất đặc, nhạy cảm hoặc yêu cầu dòng chảy ổn định. Việc hiểu rõ cấu tạo từng bộ phận sẽ giúp người sử dụng lựa chọn cấu hình phù hợp, vận hành đúng kỹ thuật và nâng cao tuổi thọ của thiết bị.

Máy bơm lobe 3RP-80 vận hành theo nguyên lý dịch chuyển tích cực, sử dụng hai cánh lobe quay đồng bộ để hút, giữ và đưa chất lỏng từ cửa hút sang cửa xả. Thay vì tạo vận tốc lớn để đẩy chất lỏng như bơm ly tâm, thiết bị trực tiếp dịch chuyển từng thể tích chất lỏng qua buồng bơm.
Với lưu lượng 24 m³/h, áp suất làm việc đến 0,7 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN80 và động cơ 11 kW, Máy bơm lobe 3RP-80 phù hợp với nhu cầu vận chuyển chất lỏng có lưu lượng lớn, độ nhớt cao và yêu cầu dòng chảy ổn định.
Dịch chuyển tích cực là nguyên lý trong đó một lượng chất lỏng được giữ trong khoang có thể tích xác định, sau đó được cơ cấu quay đưa từ phía hút sang phía xả.
Trên Máy bơm lobe 3RP-80, các khoang vận chuyển được tạo thành giữa bề mặt cánh lobe và thành buồng bơm. Khi hai cánh quay, những khoang này liên tục xuất hiện tại cửa hút, di chuyển quanh thân bơm và thu hẹp tại cửa xả.
Bơm ly tâm phải truyền vận tốc cho chất lỏng thông qua bánh công tác quay nhanh. Sau đó, vận tốc được chuyển thành áp suất để tạo dòng chảy.
Máy bơm lobe 3RP-80 không phụ thuộc chủ yếu vào vận tốc của chất lỏng. Cánh lobe trực tiếp giữ và vận chuyển nguyên liệu theo từng khoang, nhờ đó thiết bị vẫn có thể làm việc hiệu quả với các chất lỏng đặc, sánh và khó chảy.
Khi Máy bơm lobe 3RP-80 được khởi động, động cơ công suất 11 kW tạo mô-men xoắn và truyền chuyển động đến đầu bơm thông qua bộ truyền động phù hợp.
Một trục đóng vai trò chủ động, tiếp nhận lực quay từ động cơ. Hệ thống bánh răng đồng bộ tiếp tục truyền chuyển động sang trục còn lại, làm hai cánh lobe quay cùng tốc độ nhưng theo hai chiều ngược nhau.
Đầu bơm hoạt động ở tốc độ 500 vòng/phút. Đây là mức tốc độ giúp thiết bị tạo lưu lượng lớn nhưng vẫn duy trì được mô-men xoắn cần thiết để xử lý chất lỏng có độ nhớt cao.
Động cơ 11 kW cung cấp nguồn lực giúp hai cánh lobe tiếp tục quay khi chất bơm tạo lực cản lớn trong buồng bơm hoặc đường ống.
Hai cánh lobe bên trong Máy bơm lobe 3RP-80 được lắp trên hai trục song song. Trong quá trình vận hành, các cánh quay ngược chiều và liên tục tiến gần rồi tách khỏi nhau.
Chuyển động của hai cánh được kiểm soát bằng bánh răng đồng bộ, giúp vị trí tương đối giữa chúng luôn chính xác.
Hai cánh lobe không truyền lực cho nhau bằng cách cọ sát trực tiếp. Giữa các bề mặt cánh luôn có một khe hở nhỏ để chúng quay tự do.
Thiết kế không tiếp xúc giúp giảm ma sát, hạn chế mài mòn và giảm nhiệt phát sinh trong đầu bơm. Đây là điều kiện quan trọng để nguyên lý dịch chuyển tích cực diễn ra ổn định trong thời gian dài.
Quá trình vận chuyển chất lỏng bắt đầu tại cửa hút. Khi hai cánh lobe tách dần khỏi nhau, thể tích tại khu vực cửa hút tăng lên.
Sự gia tăng thể tích làm áp suất bên trong buồng bơm giảm xuống thấp hơn áp suất tại bồn chứa hoặc đường ống cấp. Chênh lệch áp suất khiến chất lỏng đi qua cửa hút DN80 và đi vào đầu bơm.
Khi các thùy cánh rời khỏi cửa hút, khoảng trống giữa cánh lobe với thành buồng bơm được mở rộng. Chất lỏng nhanh chóng điền đầy những khoảng trống này.
Đường hút càng kín, ngắn và thông thoáng thì các khoang càng được nạp đầy. Khả năng điền đầy tốt giúp Máy bơm lobe 3RP-80 duy trì lưu lượng gần với mức thiết kế 24 m³/h.
Sau khi đi vào đầu bơm, chất lỏng được giữ trong các khoang nằm giữa cánh lobe và thành buồng bơm.
Mỗi khoang chứa một lượng chất lỏng tương đối xác định. Khi cánh tiếp tục quay, khoang chứa được khép lại khỏi khu vực cửa hút và bắt đầu di chuyển đến phía cửa xả.
Phần trung tâm giữa hai cánh lobe liên tục được các thùy cánh khép kín. Vì vậy, chất lỏng không đi xuyên thẳng qua giữa hai cánh.
Thay vào đó, nguyên liệu được chia thành các phần và vận chuyển dọc theo hai bên thành buồng bơm. Đây là đặc điểm cốt lõi của nguyên lý dịch chuyển tích cực trên Máy bơm lobe 3RP-80.
Khi cánh lobe quay, các khoang chứa mang chất lỏng di chuyển từ phía hút sang phía xả. Thể tích của khoang gần như được duy trì trong suốt quá trình này.
Chất lỏng được đưa đi theo chuyển động của cánh thay vì bị khuấy mạnh hoặc gia tốc lên vận tốc quá cao.
Kích thước cánh lobe, hình dạng buồng bơm và số lượng khoang hình thành quyết định lượng chất lỏng được vận chuyển trong mỗi vòng quay.
Khi đầu bơm duy trì tốc độ 500 vòng/phút, các khoang liên tục đưa nguyên liệu sang cửa xả, giúp Máy bơm lobe 3RP-80 đạt lưu lượng khoảng 24 m³/h trong điều kiện thiết kế phù hợp.
Khi khoang chứa di chuyển đến phía cửa xả, các thùy cánh lobe bắt đầu tiến gần nhau. Khoảng không gian chứa chất lỏng bị thu hẹp dần.
Sự giảm thể tích buộc chất lỏng phải rời khỏi buồng bơm và đi vào đường ống xả DN80.
Trong khi một khoang đang đẩy chất lỏng ra ngoài, khoang khác đồng thời được hình thành tại cửa hút. Chu trình hút, giữ, vận chuyển và đẩy diễn ra liên tiếp theo từng vòng quay.
Sự hoạt động xen kẽ của nhiều khoang giúp Máy bơm lobe 3RP-80 tạo dòng chảy tương đối đều, hạn chế tình trạng cấp liệu bị gián đoạn.
Máy bơm lobe 3RP-80 không tự tạo ra một mức áp suất cố định trong mọi điều kiện. Áp suất hình thành khi các cánh liên tục đưa chất lỏng vào hệ thống đường ống có lực cản.
Lực cản có thể đến từ độ nhớt của chất bơm, chiều dài đường ống, độ cao cần đẩy, van, cút nối, bộ lọc hoặc thiết bị phía sau.
Khi lực cản tăng, mô-men xoắn cần thiết để làm hai cánh lobe quay cũng tăng theo. Động cơ 11 kW cung cấp lực truyền động để máy tiếp tục vận chuyển chất lỏng trong phạm vi áp suất đến 0,7 MPa.
Nếu áp suất vượt quá giới hạn, tải tác động lên động cơ, trục, cánh, phớt và đường ống sẽ tăng cao. Vì vậy, hệ thống cần được giám sát và bảo vệ chống quá áp.
Chất lỏng có độ nhớt cao khó đạt vận tốc lớn và tạo dòng ổn định bằng phương pháp ly tâm. Trong Máy bơm lobe 3RP-80, nguyên liệu được giữ trực tiếp trong khoang và đưa đến cửa xả theo chuyển động cơ học của cánh.
Máy không yêu cầu chất lỏng phải chảy nhanh bên trong đầu bơm mới có thể được vận chuyển.
Chất lỏng nhớt thường khó đi qua các khe hở nhỏ giữa cánh và buồng bơm. Vì vậy, hiện tượng chảy ngược từ phía xả về phía hút có thể được hạn chế.
Khi lượng rò ngược giảm, phần lớn chất lỏng được giữ trong khoang sẽ được đưa đến cửa xả, giúp duy trì hiệu suất thể tích của máy.
Độ nhớt càng cao thì lực cản lên cánh lobe càng lớn. Động cơ 11 kW kết hợp với tốc độ 500 vòng/phút giúp đầu bơm tạo mô-men xoắn cần thiết để vận chuyển nguyên liệu đặc.
Tuy nhiên, độ nhớt thực tế phải nằm trong phạm vi phù hợp với cấu hình thiết bị. Chất lỏng quá đặc vẫn có thể làm động cơ quá tải hoặc khiến lưu lượng giảm.
Do mỗi vòng quay dịch chuyển một lượng chất lỏng tương đối xác định, lưu lượng của Máy bơm lobe 3RP-80 có quan hệ gần với tốc độ quay.
Khi tốc độ được duy trì ổn định, lượng chất lỏng đưa ra trong mỗi phút cũng tương đối đều. Đặc điểm này phù hợp với các dây chuyền cần cấp nguyên liệu liên tục.
Máy có thể kết hợp với biến tần để thay đổi tốc độ đầu bơm. Khi tốc độ giảm, số lượng khoang vận chuyển đi qua cửa xả trong mỗi phút giảm theo, làm lưu lượng giảm.
Việc điều chỉnh trực tiếp bằng tốc độ giúp kiểm soát dòng chất lỏng tốt hơn so với phương pháp đóng nhỏ van xả. Đóng nghẹt van có thể làm áp suất tăng mà không mang lại hiệu quả điều tiết phù hợp cho bơm dịch chuyển tích cực.
Đầu bơm 3RP-80 hoạt động ở tốc độ 500 vòng/phút, giúp chất lỏng được vận chuyển nhẹ nhàng theo từng khoang.
Cánh lobe không khuấy đảo nguyên liệu quá mạnh, nhờ đó hạn chế lực cắt, hiện tượng tạo bọt và cuốn thêm không khí vào dòng chất lỏng.
Các chất lỏng như kem, siro, sữa cô đặc, nước sốt, mạch nha hoặc nhũ tương có thể bị thay đổi độ sánh nếu chịu lực cắt quá lớn.
Nguyên lý dịch chuyển tích cực của Máy bơm lobe 3RP-80 giúp nguyên liệu chủ yếu được giữ và đưa đi, thay vì liên tục bị nghiền hoặc đánh mạnh trong buồng bơm.
Cửa hút và cửa xả DN80 tạo tiết diện phù hợp với lưu lượng 24 m³/h. Kích thước kết nối lớn giúp chất lỏng đi vào đầu bơm thuận lợi hơn, đặc biệt với các nguyên liệu đặc và bám dính.
Đường ống có tiết diện phù hợp giúp giảm lực cản đầu hút, hỗ trợ chất lỏng điền đầy các khoang dịch chuyển.
Nếu đường hút quá nhỏ hoặc có nhiều đoạn thu hẹp, chất lỏng không kịp điền đầy các khoang trước khi cánh quay qua. Khi đó, lưu lượng thực tế sẽ giảm.
Kết nối DN80 kết hợp với đường hút ngắn, kín và ít góc gấp giúp Máy bơm lobe 3RP-80 phát huy tốt hơn nguyên lý dịch chuyển tích cực.
Giữa hai cánh lobe, giữa cánh với thành thân bơm và giữa cánh với nắp luôn tồn tại các khe hở nhỏ.
Các khe hở giúp cánh quay không tiếp xúc nhưng vẫn phải đủ nhỏ để hạn chế chất lỏng chảy ngược.
Khi khe hở tăng do mài mòn, chất lỏng từ phía có áp suất cao có thể chảy ngược về cửa hút. Lượng nguyên liệu thực tế được đưa ra khỏi máy sẽ giảm.
Hiện tượng này thể hiện rõ hơn khi bơm chất lỏng loãng hoặc khi áp suất đường xả tăng cao.
Nếu khe hở quá nhỏ, sự giãn nở do nhiệt, sai lệch trục hoặc dị vật có thể làm cánh va chạm với nhau hoặc với thân bơm.
Vì vậy, độ chính xác gia công và tình trạng của trục, ổ đỡ cùng bánh răng đồng bộ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của Máy bơm lobe 3RP-80.
Hiệu quả của nguyên lý dịch chuyển tích cực phụ thuộc vào mức độ điền đầy của khoang, độ kín của buồng bơm và khả năng duy trì tốc độ cánh.
Đường hút bị rò khí, chất bơm quá đặc, nhiệt độ không phù hợp hoặc khe hở bị mài mòn đều có thể làm lưu lượng suy giảm.
Nhiều chất lỏng trở nên đặc hơn khi nhiệt độ giảm. Độ nhớt tăng làm khả năng điền đầy khoang chậm hơn và tải trên động cơ lớn hơn.
Việc duy trì nhiệt độ phù hợp giúp chất lỏng đi vào đầu bơm thuận lợi, giảm tải cho động cơ 11 kW và cải thiện lưu lượng thực tế.
Đường hút càng dài, nhiều góc gấp hoặc có đường kính nhỏ thì tổn thất càng lớn. Đường xả bị tắc cũng làm áp suất tăng nhanh.
Hệ thống đường ống DN80 cần được bố trí phù hợp để dòng chất lỏng đi qua thuận lợi và không tạo tải vượt quá khả năng của máy.
Do Máy bơm lobe 3RP-80 trực tiếp dịch chuyển chất lỏng theo từng vòng quay, máy vẫn tiếp tục đẩy nguyên liệu khi đường xả bị cản trở.
Nếu van xả đóng kín, áp suất có thể tăng nhanh và vượt mức 0,7 MPa.
Hệ thống nên được trang bị van an toàn, van tràn hoặc đường hồi phù hợp. Khi áp suất vượt giới hạn cài đặt, chất lỏng được đưa trở lại bồn hoặc phía cửa hút để bảo vệ máy.
Thiết bị bảo vệ giúp hạn chế nguy cơ hỏng phớt, gioăng, thân bơm và hệ thống đường ống.
Buồng bơm cần có chất lỏng trước và trong quá trình vận hành. Khi chạy khô, phớt cơ khí thiếu khả năng bôi trơn và làm mát, dẫn đến tăng nhiệt và hư hỏng.
Máy chỉ nên khởi động khi đường hút đã sẵn sàng và các van được đặt đúng vị trí.
Nguyên lý dịch chuyển tích cực giúp Máy bơm lobe 3RP-80 vận chuyển chất lỏng bằng cách sử dụng hai cánh lobe quay đồng bộ để liên tục tạo ra các khoang hút, giữ, vận chuyển và đẩy nguyên liệu.
Mỗi vòng quay của cánh dịch chuyển một lượng chất lỏng tương đối xác định, giúp thiết bị đạt lưu lượng khoảng 24 m³/h ở tốc độ 500 vòng/phút. Động cơ 11 kW cung cấp mô-men xoắn để đầu bơm xử lý chất lỏng có độ nhớt cao và thắng lực cản của hệ thống trong phạm vi áp suất đến 0,7 MPa.
Kết nối DN80 hỗ trợ chất lỏng đi vào và ra khỏi đầu bơm thuận lợi, trong khi chuyển động không tiếp xúc giữa hai cánh giúp giảm ma sát, mài mòn và tác động cơ học lên sản phẩm. Khi đường ống được bố trí đúng, khe hở được duy trì chính xác và hệ thống có thiết bị chống quá áp, Máy bơm lobe 3RP-80 có thể tạo dòng chảy ổn định, liên tục và hiệu quả cho nhiều loại chất lỏng.




